Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504010
Первенство Амурской области по быстрым шахматам среди девочек 2015-16 годов рождения Д13
Nga ( RUS )г.Благовещенск, улица Студенческая 28, Молодёжный центр2026/09/25 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · г.Благовещенск, улица Студенческая 28, Молодёжный центр09/25 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1172 / 118 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Амурской области по быстрым шахматам среди девочек 2015-16 годов рождения Д13
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-25 – 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15'+10"
- Trọng tài trưởng
- Викторенко М.А.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РОСО «Федерация шахмат и шашек Амурской области
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1172 / 11
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Фролова, Ангелина | RUS | 1408 | 6,5 | 18,25 | 0,5 | 6 |
| 2 | 2 | Казанцева, Таисия | RUS | 1315 | 6,5 | 18,25 | 0,5 | 6 |
| 3 | 6 | Василец, Дарина | RUS | 1064 | 4,5 | 8,25 | 0,5 | 4 |
| 4 | 5 | Горст, София | RUS | 1076 | 4,5 | 8,25 | 0,5 | 4 |
| 5 | 3 | Машкина, Диана | RUS | 1264 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 6 | 4 | Орехова, Дарья | RUS | 1190 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| — | 7 | Лазарева, Александра | RUS | 1058 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| — | 8 | Бурковская, Алиса | RUS | 1000 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Фролова, АнгелинаRUS · 1408 · № 16,5TB1 18,25 · TB2 0,5 · TB3 6
2Казанцева, ТаисияRUS · 1315 · № 26,5TB1 18,25 · TB2 0,5 · TB3 6
3Василец, ДаринаRUS · 1064 · № 64,5TB1 8,25 · TB2 0,5 · TB3 4
4Горст, СофияRUS · 1076 · № 54,5TB1 8,25 · TB2 0,5 · TB3 4
5Машкина, ДианаRUS · 1264 · № 33TB1 3 · TB2 0 · TB3 3
6Орехова, ДарьяRUS · 1190 · № 41TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
—Лазарева, АлександраRUS · 1058 · № 71TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
—Бурковская, АлисаRUS · 1000 · № 81TB1 1 · TB2 1 · TB3 1