Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503977
♞ U14 VI TORNEO CIRCUITO ESCOLAR DE AJEDREZ ANTOFAGASTA 2026 U14♞
Chile ( CHI )Antofagasta2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · Antofagasta09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 10 MIN FINISHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1420 / 1340 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ♞ U14 VI TORNEO CIRCUITO ESCOLAR DE AJEDREZ ANTOFAGASTA 2026 U14♞
- Liên đoàn
- Chile ( CHI )
- Vị trí
- Antofagasta ↗
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 10 MIN FINISH
- Trọng tài trưởng
- AF ALEXIS ZEGARRA ID 3417352
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- ALBERTO MONCADA
- Giám đốc giải đấu
- OI RABINDRANATH MESIAS
- Tổ chức
- Club AJEZA
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1420 / 13
- nhập khẩu
- 40
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Nava Torrez, Adiel BernabeCHI · 1693 · № 15TB1 0 · TB2 10 · TB3 16Thể loại U14
2Almonte Saravia, Tomás IvánCHI · 1581 · № 24TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11,5Thể loại U14
3Campe Sanchez, DiegoCHI · 1423 · № 64TB1 0 · TB2 9 · TB3 10,5Thể loại U14
4Marquez Quispe, Matias JosueCHI · 0 · № 244TB1 0 · TB2 9 · TB3 10Thể loại U14
5Rendic Correa, Agustin TomislavCHI · 0 · № 334TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10,5Thể loại U14
6Letelier Avila, Lucian AnibalCHI · 0 · № 214TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10,5Thể loại U14
7Pizarro Escobar, Daniel DavidCHI · 0 · № 324TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 8,5Thể loại U14
8Chambi Ramos, JazmineCHI · 1474 · № 53,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 7,5Thể loại U14
9Baltazar Cruz, Josué EnocCHI · 1512 · № 33TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 7,5Thể loại U14
10Fernandez Arancibia, AlexanderCHI · 0 · № 133TB1 0 · TB2 9 · TB3 6Thể loại U14
11LIGERON, AARONCHI · 0 · № 223TB1 0 · TB2 8 · TB3 7,5
12Segovia, PatricioCHI · 0 · № 373TB1 0 · TB2 8 · TB3 7Thể loại U14
13Aguilar Orellana, Gaspar BenjaminCHI · 0 · № 73TB1 0 · TB2 8 · TB3 5,5Thể loại U14
14Araya Salazar, Matias AlonsoCHI · 0 · № 83TB1 0 · TB2 8 · TB3 5Thể loại U14
15Jeraldo Vente, Joan EfrénCHI · 0 · № 203TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 5Thể loại U14
16Hurtado Salvatierra, Matias JeséCHI · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 4,5Thể loại U14
17Illachura, FernandoCHI · 0 · № 182,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 4,5Thể loại U14
18Varela Delgado, CamiloCHI · 0 · № 382,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 3Thể loại U14
19Jalanoca Mamani, FranklinCHI · 0 · № 192TB1 0 · TB2 9 · TB3 4Thể loại U14
20Gonzalez Villegas, AgustinCHI · 0 · № 162TB1 0 · TB2 9 · TB3 3Thể loại U14
21Ruiz Arancibia, Diego AlonsoCHI · 1498 · № 42TB1 0 · TB2 8 · TB3 4Thể loại U14
22Patiño Moreno, HectorCHI · 0 · № 302TB1 0 · TB2 8 · TB3 3Thể loại U14
23Burgos Antezana, BrandoCHI · 0 · № 92TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 3,5Thể loại U14
24Flores Vargas, AxelCHI · 0 · № 142TB1 0 · TB2 6 · TB3 3Thể loại U14
25Rivera, CamiloCHI · 0 · № 342TB1 0 · TB2 5 · TB3 2Thể loại U14
26Peña Lupaca, BenjaminCHI · 0 · № 312TB1 0 · TB2 4 · TB3 2Thể loại U14
27Espinosa Aguilera, NicolasCHI · 0 · № 121TB1 0 · TB2 9 · TB3 4Thể loại U14
28Muñoz Salinas, Benjamín AlejandroCHI · 0 · № 251TB1 0 · TB2 7 · TB3 1Thể loại U14
29Parra Chavez, Maximiliano AlejandroCHI · 0 · № 291TB1 0 · TB2 6 · TB3 2Thể loại U14
30Chayle Carvajal, Pablo IgnacioCHI · 0 · № 101TB1 0 · TB2 6 · TB3 1Thể loại U14
31Gonzales Bedoya, LauraCOL · 0 · № 151TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1Thể loại U14
32Saa, Jeick AlexCHI · 0 · № 351TB1 0 · TB2 4 · TB3 1Thể loại U14
33Debia Chacon, DagobertoCHI · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
34Llanos Rezalaz, LeonelCHI · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
35Niño, Sebastian SamuelVEN · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
36Ordoñez Cruz, DiegoCHI · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
37Palavecino, Matias ExequielARG · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
38Sayama Romero, BrancoCHI · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
39Vargas Roman, MaikollCHI · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
40Villa Barraza, TupaqCHI · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14