Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503969
♞U08 VI TORNEO CIRCUITO ESCOLAR DE AJEDREZ ANTOFAGASTA 2026 U08♞
Chile ( CHI )Antofagasta2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuChile ( CHI ) · Antofagasta09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 10 MIN FINISHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1391 / 831 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ♞U08 VI TORNEO CIRCUITO ESCOLAR DE AJEDREZ ANTOFAGASTA 2026 U08♞
- Liên đoàn
- Chile ( CHI )
- Vị trí
- Antofagasta ↗
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 10 MIN FINISH
- Trọng tài trưởng
- AF ALEXIS ZEGARRA ID 3417352
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- MARTINA VELASQUEZ
- Giám đốc giải đấu
- OI RABINDRANATH MESIAS
- Tổ chức
- Club AJEZA
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1391 / 8
- nhập khẩu
- 31
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Contreras Escalona, Mateo AlejandroCHI · 0 · № 125TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 14,5Thể loại U08
2Carvajal Olivera, EmirCHI · 1120 · № 14TB1 1 · TB2 11 · TB3 13Thể loại U08
3Araya Sepúlveda, Isabella PazCHI · 0 · № 44TB1 2 · TB2 9,5 · TB3 11,5Thể loại U08
4Yeo, HajunCHI · 0 · № 314TB1 2 · TB2 9 · TB3 11Thể loại U08
5Pirazzoli Mansilla, Augusto MarcelloCHI · 0 · № 263,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 9,25Thể loại U08
6Osnayo Miranda, Joaquín GustavoCHI · 0 · № 233,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 7,75Thể loại U08
7Herrera Uriarte, Khalexy Lía DanaeCHI · 0 · № 173,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 6,75Thể loại U08
8Carales Vaca, OscarCHI · 0 · № 93,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 6,75Thể loại U08
9Veliz Condori, Julian IgnacioCHI · 0 · № 293TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5,5Thể loại U08
10Peña Lupaca, GaelCHI · 0 · № 253TB1 0 · TB2 8 · TB3 6Thể loại U08
11Guerra Calle, Jared VicenteCHI · 0 · № 163TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 5Thể loại U08
12Araya San Francisco, Gaspar IgnacioCHI · 0 · № 33TB1 0 · TB2 6 · TB3 5Thể loại U08
13Márquez Lonsdale, Matias OliverCHI · 0 · № 193TB1 0 · TB2 6 · TB3 5Thể loại U08
14Gimenez Arancibia, Matias AndresCHI · 0 · № 152,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 6,75Thể loại U08
15Peña Astudillo, Bruno TomásCHI · 0 · № 242,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 3,75Thể loại U08
16Mella Erices, Jorge IgnacioCHI · 0 · № 212TB1 0 · TB2 10 · TB3 5Thể loại U08
17Cesped Cortes, Emilia GabrielaCHI · 0 · № 102TB1 0 · TB2 9 · TB3 4Thể loại U08
18Baltazar Cruz, Amaris JaelCHI · 0 · № 52TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 3Thể loại U08
19Núñez Salgado, Diana ElizabethCHI · 0 · № 222TB1 0 · TB2 8 · TB3 3Thể loại U08
20Yáñez Perales, Agustin JavierCHI · 0 · № 302TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 3Thể loại U08
21Blackburn, AdelaCHI · 0 · № 62TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 3,5Thể loại U08
22Araos Cortés, Sofia AlejandraCHI · 0 · № 21TB1 0 · TB2 9 · TB3 1Thể loại U08
23Condori, LiamCHI · 0 · № 111TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 1Thể loại U08
24Camblor Haskic, MartinaCHI · 0 · № 71TB1 0 · TB2 6 · TB3 1Thể loại U08
25España Carbajal, Angel AdrianCHI · 0 · № 141TB1 0 · TB2 6 · TB3 1Thể loại U08
26Canto Noemi, Ignacia ValentinaCHI · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
27Cruz Morales, Victoria ElizabethCHI · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
28Llanos Rezalaz, DylanCHI · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
29Medrano Huanca, Jhanick EmilianCHI · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
30Sayama Romero, GloriaCHI · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
31Valenzuela Martinez, DylanCHI · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08