Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503873
3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 19
Ấn Độ ( IND )Sri Chaitanya Techno School -1, Ghaziabad2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Chaitanya Techno School -1, Ghaziabad09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min + 10 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1095 / 1710 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 19
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 4
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 20 min + 10 sec
- Trọng tài trưởng
- Mr. Anant Panwar
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1095 / 17
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Paromita Barua, | IND | 0 | 4 | 7 | 8,5 | 8,5 | 0 | 4 |
| 2 | 3 | Aadit Agarwal, | IND | 0 | 3 | 7,5 | 8,5 | 5 | 0 | 3 |
| 3 | 2 | Vinay, Santosh | IND | 1442 | 2,5 | 7,5 | 8 | 3,25 | 0 | 2 |
| 4 | 1 | Akshit, Sharma | IND | 1512 | 2,5 | 7 | 8 | 4,25 | 0 | 2 |
| 5 | 5 | Arpit Yadav, | IND | 0 | 2 | 7,5 | 8 | 2 | 0 | 2 |
| 6 | 10 | Tanmay Chauhan, | IND | 0 | 1,5 | 5,5 | 6 | 1,25 | 0 | 1 |
| 7 | 8 | Nikhil Kumar, | IND | 0 | 1 | 6,5 | 7 | 0,5 | 0 | 1 |
| 8 | 6 | Divyanshi Khuda, | IND | 0 | 0,5 | 6 | 7 | 0,75 | 0 | 0 |
| 9 | 4 | Aarav Aggarwal, | IND | 0 | 0 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 7 | Garima Sagar, | IND | 0 | 0 | 6 | 7 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Paromita Barua,IND · 0 · № 94TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 4
2Aadit Agarwal,IND · 0 · № 33TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3
3Vinay, SantoshIND · 1442 · № 22,5TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 2
4Akshit, SharmaIND · 1512 · № 12,5TB1 7 · TB2 8 · TB3 4,25 · TB4 0 · TB5 2
5Arpit Yadav,IND · 0 · № 52TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
6Tanmay Chauhan,IND · 0 · № 101,5TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 1,25 · TB4 0 · TB5 1
7Nikhil Kumar,IND · 0 · № 81TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1
8Divyanshi Khuda,IND · 0 · № 60,5TB1 6 · TB2 7 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 0
9Aarav Aggarwal,IND · 0 · № 40TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Garima Sagar,IND · 0 · № 70TB1 6 · TB2 7 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0