Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503872

3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 16

Ấn Độ ( IND )Sri Chaitanya Techno School -1, Ghaziabad2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sri Chaitanya Techno School -1, Ghaziabad09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min + 10 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1055 / 1620 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. Anant Panwar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sri Chaitanya Techno School -1, Ghaziabad ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1055 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 16
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 min + 10 sec
Trọng tài trưởng
Mr. Anant Panwar
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1055 / 16
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 16 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Arindam Shukla,IND1607478804
220Utkarsh Madan,IND039,511,57,503
38Akshit Mishra,IND039,510,56,503
45Aashutosh Mishra,IND038,59603
516Rudransh Bhatnagar,IND036,57,54,503
617Sagarika Sharma,IND035,56303
72Kashyap, YashvantIND14952,57,59,55,2502
89Ayush Sinha,IND02,5783,7502
913Lakshya Gupta,IND02,55,562,2502
106Abhijay Chaudhary,IND027,58,5302
1111Harshit Gupta,IND026,57,5202
1215Naksh Kumar,IND0267202
134Aarav Maheshwari,IND01,5892,2501
1410Dev Sen Gupta,IND019,510,5101
1512Krishang Dev Dubey,IND0189101
1619Tanmay Tejashwi,IND016,570,501
1718Shashvat Tyagi,IND0167101
183Aahana Tyagi,IND013,540,501
1914Mayank Sagar,IND00,577,50,2500
207Akshaarth Sharma,IND00,56,570,2500
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Arindam Shukla,IND · 1607 · № 14TB1 7 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4
2Utkarsh Madan,IND · 0 · № 203TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3
3Akshit Mishra,IND · 0 · № 83TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3
4Aashutosh Mishra,IND · 0 · № 53TB1 8,5 · TB2 9 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
5Rudransh Bhatnagar,IND · 0 · № 163TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3
6Sagarika Sharma,IND · 0 · № 173TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
7Kashyap, YashvantIND · 1495 · № 22,5TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 2
8Ayush Sinha,IND · 0 · № 92,5TB1 7 · TB2 8 · TB3 3,75 · TB4 0 · TB5 2
9Lakshya Gupta,IND · 0 · № 132,5TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 2
10Abhijay Chaudhary,IND · 0 · № 62TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
11Harshit Gupta,IND · 0 · № 112TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
12Naksh Kumar,IND · 0 · № 152TB1 6 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
13Aarav Maheshwari,IND · 0 · № 41,5TB1 8 · TB2 9 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1
14Dev Sen Gupta,IND · 0 · № 101TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
15Krishang Dev Dubey,IND · 0 · № 121TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
16Tanmay Tejashwi,IND · 0 · № 191TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1
17Shashvat Tyagi,IND · 0 · № 181TB1 6 · TB2 7 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
18Aahana Tyagi,IND · 0 · № 31TB1 3,5 · TB2 4 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1
19Mayank Sagar,IND · 0 · № 140,5TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0
20Akshaarth Sharma,IND · 0 · № 70,5TB1 6,5 · TB2 7 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0