Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503790

مسابقات رده سنی 12 سال پسران استان سمنان

Iran ( IRI )Semnan2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Semnan09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 45 minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1428 / 1112 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Honari, Keihan 12505463
trọng tài
Amini, Mohammadreza 32767919
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Semnan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Semnan ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1428 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
مسابقات رده سنی 12 سال پسران استان سمنان
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Semnan ↗
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 45 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Honari, Keihan 12505463
trọng tài
Amini, Mohammadreza 32767919
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Semnan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1428 / 11
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

مسابقات رده سنی 12 سال پسران استان سمنان · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Hashemi, Seyed Amir HosseinU12IRI14144,501513
22Kashefi, ParsaU12IRI14764012,58,5
31Moghadasi, Mohammad SadraU12IRI15773,5014,58
410Nasiri, Mohammad ParsaU12IRI03,50115,25
56Abdoos, RohamU12IRI02,51145,75
63Jafari, MahanU10IRI14532,52125,75
712Taghaddosi, Mohammad Taha—IRI02,53124,25
85Nik Seresht, Mohammad HosseinU12IRI14142115,53,5
99Joshan, ZanyarU12IRI02211,52,5
107Arab, AbolfazlU12IRI01,50100,75
1111Salmani, Ahmad Reza—IRI01,509,50,75
128Ghaed Amini, Mohammad Taha—IRI00012,50
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Hashemi, Seyed Amir HosseinIRI · 1414 · № 44,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 13Thể loại U12
2Kashefi, ParsaIRI · 1476 · № 24TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5Thể loại U12
3Moghadasi, Mohammad SadraIRI · 1577 · № 13,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 8Thể loại U12
4Nasiri, Mohammad ParsaIRI · 0 · № 103,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 5,25Thể loại U12
5Abdoos, RohamIRI · 0 · № 62,5TB1 1 · TB2 14 · TB3 5,75Thể loại U12
6Jafari, MahanIRI · 1453 · № 32,5TB1 2 · TB2 12 · TB3 5,75Thể loại U10
7Taghaddosi, Mohammad TahaIRI · 0 · № 122,5TB1 3 · TB2 12 · TB3 4,25
8Nik Seresht, Mohammad HosseinIRI · 1414 · № 52TB1 1 · TB2 15,5 · TB3 3,5Thể loại U12
9Joshan, ZanyarIRI · 0 · № 92TB1 2 · TB2 11,5 · TB3 2,5Thể loại U12
10Arab, AbolfazlIRI · 0 · № 71,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 0,75Thể loại U12
11Salmani, Ahmad RezaIRI · 0 · № 111,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 0,75
12Ghaed Amini, Mohammad TahaIRI · 0 · № 80TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 0