Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503787

مسابقات رده سنی 8 سال پسران استان سمنان

Iran ( IRI )Semnan2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Semnan09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Standard: 45 minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1426 / 811 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Honari, Keihan 12505463
trọng tài
Amini, Mohammadreza 32767919
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Semnan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Semnan ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1426 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
مسابقات رده سنی 8 سال پسران استان سمنان
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Semnan ↗
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Standard: 45 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Honari, Keihan 12505463
trọng tài
Amini, Mohammadreza 32767919
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Semnan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1426 / 8
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

مسابقات رده سنی 8 سال پسران استان سمنان · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Badri, ZhivanU08IRI15585012,512,5
28Kharabati, Mohammad MahanU08IRI04012,59
33Amirdehi, MatinU08IRI03,5016,510,25
45Ghods, Amir Ali—IRI030126
57Hemmati, Arsalan—IRI030125
610Partari, Benyamin—IRI02,5014,56,75
711Roshanaei, Roham—IRI02017,55
89Panahandeh, Mohammad Sadra—IRI020153
96Golhashem, Masiha—IRI02014,53,5
102Yousefi, KasraU08IRI15292011,53
114Binaei Tavalaei, Mahyar—IRI010101
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Badri, ZhivanIRI · 1558 · № 15TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 12,5Thể loại U08
2Kharabati, Mohammad MahanIRI · 0 · № 84TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 9Thể loại U08
3Amirdehi, MatinIRI · 0 · № 33,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 10,25Thể loại U08
4Ghods, Amir AliIRI · 0 · № 53TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
5Hemmati, ArsalanIRI · 0 · № 73TB1 0 · TB2 12 · TB3 5
6Partari, BenyaminIRI · 0 · № 102,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 6,75
7Roshanaei, RohamIRI · 0 · № 112TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5
9Golhashem, MasihaIRI · 0 · № 62TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3,5
10Yousefi, KasraIRI · 1529 · № 22TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3Thể loại U08
11Binaei Tavalaei, MahyarIRI · 0 · № 41TB1 0 · TB2 10 · TB3 1