Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1503428
III Cerrado de Navidad Diagonal Alcorcon B (IM)
Tây Ban Nha ( ESP )Alcorcon (Madrid)2026/12/26 – 2026/12/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP ) · Alcorcon (Madrid)12/26 – 12/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds per move, from first moveTrung bình Hệ số Elo 227110 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- III Cerrado de Navidad Diagonal Alcorcon B (IM)
- Liên đoàn
- Tây Ban Nha ( ESP )
- Vị trí
- Alcorcon (Madrid) ↗
- Ngày
- 2026-12-26 – 2026-12-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds per move, from first move
- Trọng tài trưởng
- IA Lopez Rodriguez, Eduardo 22225501
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- FA Marquez Leon, Juan Antonio 22237364; FA Penas Merino, Ramona 2295733
- trọng tài
- AA De Gracia Santaolaya, Christian 54784085; AA De ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Ortega Ruiz, Jose Miguel 2209713
- Tổ chức
- Perez Bruni, Alfredo 32087586
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo
- 2271
- FIDE Event ID
- 503456
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMKnuedel, Torben | — | 2347 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | FMHorcajuelo Rocamora, Martin | — | 2326 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | FMRey Martinez, Jaime | — | 2324 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | FMDedebas, Emre Emin | — | 2322 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | FMVesga Izeta, Markel | — | 2321 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | CMPortero Rubio, Martin | — | 2284 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | FMTallada Serret, Gerard | — | 2278 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | CMDe La Puerta Cresis, Javier | — | 2237 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Alvarez Serrano, Carlos | — | 2192 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | WIMVidyarthi, Omya | — | 2075 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1IM Knuedel, Torben · 2347 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2FM Horcajuelo Rocamora, Martin · 2326 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3FM Rey Martinez, Jaime · 2324 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4FM Dedebas, Emre Emin · 2322 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5FM Vesga Izeta, Markel · 2321 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6CM Portero Rubio, Martin · 2284 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7FM Tallada Serret, Gerard · 2278 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8CM De La Puerta Cresis, Javier · 2237 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Alvarez Serrano, Carlos · 2192 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10WIM Vidyarthi, Omya · 2075 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0