Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1503415
V Open Internacional de Navidad Diagonal Alcorcon
Tây Ban Nha ( ESP )Alcorcon (Madrid)2026/12/26 – 2026/12/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP ) · Alcorcon (Madrid)12/26 – 12/30Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds per move, from first moveTrung bình Hệ số Elo 18048 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- V Open Internacional de Navidad Diagonal Alcorcon
- Liên đoàn
- Tây Ban Nha ( ESP )
- Vị trí
- Alcorcon (Madrid) ↗
- Ngày
- 2026-12-26 – 2026-12-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes + 30 seconds per move, from first move
- Trọng tài trưởng
- IA Lopez Rodriguez, Eduardo 22225501
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- FA Marquez Leon, Juan Antonio 22237364; FA Penas Merino, Ramona 2295733
- trọng tài
- AA De Gracia Santaolaya, Christian 54784085; AA De ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Ortega Ruiz, Jose Miguel 2209713
- Tổ chức
- Perez Bruni, Alfredo 32087586
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo
- 1804
- FIDE Event ID
- 503450
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Aleksanyan, Ara | — | 2156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Lau, Sau Ching | — | 1956 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lim, Kian Guan | — | 1878 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Caballero Sanchez, Francisco | — | 1857 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Abad Miranda, Carmen | — | 1745 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Jimenez Ascarza, Jose Ignacio | — | 1712 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Pascual Fuertes, Jose Enrique | — | 1707 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Santacroce, Edoardo | — | 1423 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Rounds Elected to Play (REP) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Average [Tournament] Performance Rating Of Opponents (APRO) (1400)
RankNgười chơiĐiểm
1Aleksanyan, Ara · 2156 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Lau, Sau Ching · 1956 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Lim, Kian Guan · 1878 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Caballero Sanchez, Francisco · 1857 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Abad Miranda, Carmen · 1745 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Jimenez Ascarza, Jose Ignacio · 1712 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Pascual Fuertes, Jose Enrique · 1707 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Santacroce, Edoardo · 1423 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0