Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503331

CHESS UNIFIED 8th Blitz OPEN CHESS TOURNAMENT - 2026, On 27 September 2026, Total Cash Prize 3000/-, For Registration Contact : 9885006568.

Ấn Độ ( IND )CHESS UNIFIED Rudrampeta Bypass,Anantapur.2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · CHESS UNIFIED Rudrampeta Bypass,Anantapur.09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1068 / 1616 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA GOVINDA RAJULU
Giám đốc giải đấu
CHESS UNIFIED
Tổ chức
CHESS UNIFIED
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
CHESS UNIFIED Rudrampeta Bypass,Anantapur. ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1068 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CHESS UNIFIED 8th Blitz OPEN CHESS TOURNAMENT - 2026, On 27 September 2026, Total Cash Prize 3000/-, For Registration Contact : 9885006568.
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
SNA GOVINDA RAJULU
Giám đốc giải đấu
CHESS UNIFIED
Tổ chức
CHESS UNIFIED
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1068 / 16
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

*Entires restricted for only 32 players *Chess boards & Clocks will be provided *Notation Sheet will be given to all players

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

*Entires restricted for only 32 players *Chess boards & Clocks will be provided *Notation Sheet will be given to all players

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

CHESS UNIFIED 8th Blitz OPEN CHESS TOURNAMENT - 2026, On 27 September 2026, Total Cash Prize 3000/-, For Registration Contact : 9885006568. · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19Pradeep, Yadav Kasigari—IND0513,51616
22Sai, Phaneendra M—IND1532413,515,510,5
37K., Moin Ahamad—IND03,512,514,58,25
41Veda, Gopal Krishna NaravaU10IND1548314167
54Arikilla, Shiva Kumar—IND0313,515,57
65Bonam, JanvithaF10IND0310,511,56
712SREEVIDYA VADDI,—IND0310114
811SREENATH VADDI,—IND03883
93Ambika, AF14IND02,515,517,56,75
1015Viswanath, Vankadari—IND0212,514,55
118Nandeesh s,—IND0211122
126Dhwaj S Jain,U12IND029,59,51
1310Priyadarshan Reddy P,—IND029,59,51
1416Yodha Greswar Reddy P,U08IND0111110
1513Vihanth B,—IND01990
1614Vijay Kumar B,—IND00890
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Pradeep, Yadav KasigariIND · 0 · № 95TB1 13,5 · TB2 16 · TB3 16
2Sai, Phaneendra MIND · 1532 · № 24TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 10,5
3K., Moin AhamadIND · 0 · № 73,5TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 8,25
4Veda, Gopal Krishna NaravaIND · 1548 · № 13TB1 14 · TB2 16 · TB3 7Thể loại U10
5Arikilla, Shiva KumarIND · 0 · № 43TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7
6Bonam, JanvithaIND · 0 · № 53TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 6Thể loại F10
7SREEVIDYA VADDI,IND · 0 · № 123TB1 10 · TB2 11 · TB3 4
8SREENATH VADDI,IND · 0 · № 113TB1 8 · TB2 8 · TB3 3
9Ambika, AIND · 0 · № 32,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 6,75Thể loại F14
10Viswanath, VankadariIND · 0 · № 152TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 5
11Nandeesh s,IND · 0 · № 82TB1 11 · TB2 12 · TB3 2
12Dhwaj S Jain,IND · 0 · № 62TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1Thể loại U12
13Priyadarshan Reddy P,IND · 0 · № 102TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1
14Yodha Greswar Reddy P,IND · 0 · № 161TB1 11 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U08
15Vihanth B,IND · 0 · № 131TB1 9 · TB2 9 · TB3 0
16Vijay Kumar B,IND · 0 · № 140TB1 8 · TB2 9 · TB3 0