Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503330
CHESS UNIFIED 8th Rapid OPEN CHESS TOURNAMENT - 2026, On 27 September 2026, Total Cash Prize 5000/- , For Registration Contact : 9885006568.
Ấn Độ ( IND )CHESS UNIFIED Rudrampeta Bypass,Anantapur.2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · CHESS UNIFIED Rudrampeta Bypass,Anantapur.09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1102 / 1028 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- CHESS UNIFIED 8th Rapid OPEN CHESS TOURNAMENT - 2026, On 27 September 2026, Total Cash Prize 5000/- , For Registration Contact : 9885006568.
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 25+10
- Trọng tài trưởng
- SNA GOVINDA RAJULU
- Giám đốc giải đấu
- CHESS UNIFIED
- Tổ chức
- CHESS UNIFIED
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1102 / 10
- nhập khẩu
- 28
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
*Entires restricted for only 32 players *Chess boards & Clocks will be provided *Notation Sheet will be given to all players
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
*Entires restricted for only 32 players *Chess boards & Clocks will be provided *Notation Sheet will be given to all players
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Veda, Gopal Krishna Narava | U10 | IND | 1467 | 4,5 | 12 | 14 | 12 |
| 2 | 3 | Sai Phaneendra M, | — | IND | 1474 | 4 | 14,5 | 17,5 | 13,75 |
| 3 | 27 | Vijaybaskar, | — | IND | 0 | 4 | 14 | 15 | 11 |
| 4 | 4 | K., Moin Ahamad | — | IND | 1469 | 4 | 13,5 | 15,5 | 11,25 |
| 5 | 9 | Anvith E, | U08 | IND | 0 | 4 | 12 | 14 | 10 |
| 6 | 15 | Nandeesh S, | — | IND | 0 | 3,5 | 13,5 | 16 | 10 |
| 7 | 6 | Bonam Janvitha, | U10 | IND | 1461 | 3 | 13,5 | 15,5 | 7 |
| 8 | 16 | Navaneeth Kumar, | — | IND | 0 | 3 | 13 | 15 | 8 |
| 9 | 17 | Nithin S, | U14 | IND | 0 | 3 | 13 | 15 | 7 |
| 10 | 1 | Sreenath, Vaddi | U14 | IND | 1506 | 3 | 12 | 13 | 5 |
| 11 | 2 | Arikilla Shiva Kumar, | — | IND | 1480 | 3 | 10,5 | 12,5 | 6,5 |
| 12 | 8 | Ambika, A | F14 | IND | 0 | 3 | 10 | 12 | 6,5 |
| 13 | 11 | Dhwaj S Jain, | U12 | IND | 0 | 3 | 10 | 11 | 5 |
| 14 | 28 | Yodha Greswar Reddy P, | U08 | IND | 0 | 2,5 | 12,5 | 13,5 | 4,5 |
| 15 | 22 | SREEVIDYA VADDI, | U12 | IND | 0 | 2,5 | 10,5 | 11,5 | 3,5 |
| 16 | 23 | Suvvari Sathvik, | U12 | IND | 0 | 2 | 13 | 13 | 3 |
| 17 | 21 | Shanmukha P N, | U08 | IND | 0 | 2 | 12,5 | 12,5 | 1 |
| 18 | 26 | Vihanth B, | U08 | IND | 0 | 2 | 11,5 | 12,5 | 3 |
| 19 | 19 | Rishi varun, | U08 | IND | 0 | 2 | 11,5 | 11,5 | 1 |
| 20 | 10 | Chetan swaroop reddy P, | U08 | IND | 0 | 2 | 10 | 12 | 4 |
| 21 | 18 | Priyadarshan Reddy P, | U12 | IND | 0 | 2 | 10 | 11 | 2 |
| 22 | 24 | Thejashvi M, | U12 | IND | 0 | 2 | 9 | 9 | 1 |
| 23 | 20 | Sathvik Singamsetti, | U12 | IND | 0 | 2 | 8 | 9 | 2 |
| 24 | 14 | Mara Snehitha, | F08 | IND | 0 | 1 | 10 | 12 | 2 |
| 25 | 25 | Vadde Veena, | U14 | IND | 0 | 1 | 9,5 | 10,5 | 1 |
| 26 | 13 | Kesava Murthy V, | — | IND | 0 | 1 | 9 | 10 | 1 |
| 27 | 12 | Jaswitha, | F08 | IND | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| 28 | 7 | Akshara Karthik Neeli, | U08 | IND | 0 | 0 | 8 | 9 | 0 |
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Veda, Gopal Krishna NaravaIND · 1467 · № 54,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 12Thể loại U10
2Sai Phaneendra M,IND · 1474 · № 34TB1 14,5 · TB2 17,5 · TB3 13,75
3Vijaybaskar,IND · 0 · № 274TB1 14 · TB2 15 · TB3 11
4K., Moin AhamadIND · 1469 · № 44TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11,25
5Anvith E,IND · 0 · № 94TB1 12 · TB2 14 · TB3 10Thể loại U08
6Nandeesh S,IND · 0 · № 153,5TB1 13,5 · TB2 16 · TB3 10
7Bonam Janvitha,IND · 1461 · № 63TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7Thể loại U10
8Navaneeth Kumar,IND · 0 · № 163TB1 13 · TB2 15 · TB3 8
9Nithin S,IND · 0 · № 173TB1 13 · TB2 15 · TB3 7Thể loại U14
10Sreenath, VaddiIND · 1506 · № 13TB1 12 · TB2 13 · TB3 5Thể loại U14
11Arikilla Shiva Kumar,IND · 1480 · № 23TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 6,5
12Ambika, AIND · 0 · № 83TB1 10 · TB2 12 · TB3 6,5Thể loại F14
13Dhwaj S Jain,IND · 0 · № 113TB1 10 · TB2 11 · TB3 5Thể loại U12
14Yodha Greswar Reddy P,IND · 0 · № 282,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,5Thể loại U08
15SREEVIDYA VADDI,IND · 0 · № 222,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3,5Thể loại U12
16Suvvari Sathvik,IND · 0 · № 232TB1 13 · TB2 13 · TB3 3Thể loại U12
17Shanmukha P N,IND · 0 · № 212TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 1Thể loại U08
18Vihanth B,IND · 0 · № 262TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3Thể loại U08
19Rishi varun,IND · 0 · № 192TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 1Thể loại U08
20Chetan swaroop reddy P,IND · 0 · № 102TB1 10 · TB2 12 · TB3 4Thể loại U08
21Priyadarshan Reddy P,IND · 0 · № 182TB1 10 · TB2 11 · TB3 2Thể loại U12
22Thejashvi M,IND · 0 · № 242TB1 9 · TB2 9 · TB3 1Thể loại U12
23Sathvik Singamsetti,IND · 0 · № 202TB1 8 · TB2 9 · TB3 2Thể loại U12
24Mara Snehitha,IND · 0 · № 141TB1 10 · TB2 12 · TB3 2Thể loại F08
25Vadde Veena,IND · 0 · № 251TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1Thể loại U14
26Kesava Murthy V,IND · 0 · № 131TB1 9 · TB2 10 · TB3 1
27Jaswitha,IND · 0 · № 121TB1 7 · TB2 7 · TB3 0Thể loại F08
28Akshara Karthik Neeli,IND · 0 · № 70TB1 8 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U08