Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503321
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2013-2014гр., Ю
Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thụy SĩNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thụy SĩCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1498 / 13
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2013-2014гр., Ю
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ставрополь ↗
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Юрченко Николай Иванович (1552)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
- trọng tài
- Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1498 / 13
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View Nguồn| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Саитов, Эмирлан Шайхуллаевич | RUS | 1900 | ◻141 | ◼81 | ◻4½ | ◼21 | ◻61 | ◼71 | ◻131 | ◼31 | ◻5½ | 8 | 50.5 | 46.5 | 0 | 7 | 4 | 1651 |
| 2 | 8 | Антонян, Аркадий Степанович | RUS | 1622 | ◼211 | ◻10 | ◼71 | ◻131 | ◼31 | ◼6½ | ◻41 | ◻191 | ◼20 | 6.5 | 51.5 | 47 | 0 | 6 | 5 | 1640 |
| 3 | 4 | Сальников, Александр Алексеевич | RUS | 1740 | ◼171 | ◻131 | ◼1½ | ◻30 | ◼51 | ◻91 | ◼80 | ◻111 | ◼71 | 6.5 | 49.5 | 45.5 | 0 | 6 | 5 | 1632 |
| 4 | 6 | Пронь, Артём Алексеевич | RUS | 1659 | ◼191 | ◻231 | ◼31 | ◻51 | ◼10 | ◻8½ | ◼111 | ◻70 | ◼101 | 6.5 | 49.5 | 45 | 0 | 6 | 5 | 1604 |
| 5 | 2 | Ефименко, Филипп Максимович | RUS | 1767 | ◼15+ · Kết quả xử thắng thua | ◻91 | ◼50 | ◻10 | ◼251 | ◻110 | ◼121 | ◻131 | ◻81 | 6 | 46.5 | 43 | 0 | 6 | 3 | 1577 |
| 6 | 3 | Вартанян, Юрий Робертович | RUS | 1753 | ◻161 | ◼111 | ◻60 | ◼41 | ◻80 | ◼12½ | ◻101 | ◻10 | ◼191 | 5.5 | 50 | 46 | 0 | 5 | 4 | 1609 |
| 7 | 5 | Фоменко, Валерий Сергеевич | RUS | 1666 | ◻181 | ◼121 | ◻21 | ◼60 | ◻40 | ◼130 | ◻221 | ◼91 | ◼1½ | 5.5 | 47.5 | 44.5 | 0 | 5 | 5 | 1613 |
| 8 | 7 | Данник, Егор Ильич | RUS | 1631 | ◻201 | ◼271 | ◻80 | ◼111 | ◻121 | ◻10 | ◼19½ | ◼61 | ◻40 | 5.5 | 45.5 | 44.5 | 0 | 5 | 4 | 1550 |
| 9 | 11 | Радченко, Егор Денисович | RUS | 1575 | ◻241 | ◻30 | ◼191 | ◻70 | ◼171 | ◼21 | ◻60 | ◼40 | ◻141 | 5 | 46.5 | 42.5 | 0 | 5 | 4 | 1569 |
| Người chơi 10–27Hiển thị tất cả → | ||||||||||||||||||||
Các cột Thụy Sĩ Bảng đối kháng đi theo Vòng đấu. Các tế bào hiển thị số khởi đầu của đối thủ. · ◻ trắng / ◼ đen · điểm từ quan điểm của người chơi này
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)