Битковский, Александр АлександровичRUS 1479 · Đen
—+ · Kết quả xử thắng thuaTrung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503321
Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2013-2014гр., Ю
Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/04 – 2026/10/04Thụy SĩNga ( RUS ) · Ставрополь10/04 – 10/04Thụy SĩCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1498 / 13
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Ставропольского края 2026 года по быстрым шахматам, 2013-2014гр., Ю
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ставрополь ↗
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Юрченко Николай Иванович (1552)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
- trọng tài
- Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1498 / 13
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnЕфименко, Филипп Максимович
Xếp hạng 5 trong sự kiện nàyRUS · FIDE-ID 55850782 · Ставропольский край
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 6 / 9
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 6
- Hệ số Elo
- 1767
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 15 | Битковский, Александр Александрович | RUS | 1479 | 0 | + · Kết quả xử thắng thua | — | — | — | — |
| 2 | 2 | ◻ | 9 | Соломоненко, Никита Геннадьевич | RUS | 1606 | 5 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 2 | ◼ | 5 | Фоменко, Валерий Сергеевич | RUS | 1666 | 5.5 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 2 | ◻ | 1 | Саитов, Эмирлан Шайхуллаевич | RUS | 1900 | 8 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 6 | ◼ | 25 | Косиков, Ларион Евгеньевич | RUS | 1254 | 3.5 | 1 | — | — | — | — |
| 6 | 4 | ◻ | 11 | Радченко, Егор Денисович | RUS | 1575 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 7 | 6 | ◼ | 12 | Бекмухаметов, Ильяс Хусейнович | RUS | 1559 | 4.5 | 1 | — | — | — | — |
| 8 | 5 | ◻ | 13 | Нисанов, Георгий Иманилович | RUS | 1528 | 4.5 | 1 | — | — | — | — |
| 9 | 2 | ◻ | 8 | Антонян, Аркадий Степанович | RUS | 1622 | 6.5 | 1 | — | — | — | — |
Kết quả xử thắng thua 1 · được liệt kê riêng biệt với chiến thắng chơi, Hòa và thua lỗ
Vòng đấu kết quả5 chiến thắng · 0 Hòa · 3 mất mát
Соломоненко, Никита ГеннадьевичRUS 1606 · trắng
—1Фоменко, Валерий СергеевичRUS 1666 · Đen
—0Саитов, Эмирлан ШайхуллаевичRUS 1900 · trắng
—0Косиков, Ларион ЕвгеньевичRUS 1254 · Đen
—1Радченко, Егор ДенисовичRUS 1575 · trắng
—0Бекмухаметов, Ильяс ХусейновичRUS 1559 · Đen
—1Нисанов, Георгий ИманиловичRUS 1528 · trắng
—1Антонян, Аркадий СтепановичRUS 1622 · trắng
—1