Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502670

PERT. CATUR TERBUKA SMK BT 5 (TERBUKA)

Malaysia ( MAS )GURUN KEDAH2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · GURUN KEDAH09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15Trung bình Hệ số Elo 106230 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
ZAIDAN
Tổ chức
PIBG SMK BT 5
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
GURUN KEDAH ↗
Trung bình Hệ số Elo
1062
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PERT. CATUR TERBUKA SMK BT 5 (TERBUKA)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
ZAIDAN
Tổ chức
PIBG SMK BT 5
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1062
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

PERT. CATUR TERBUKA SMK BT 5 (TERBUKA) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11MUHD, RAFIQUZZAMANMAS18705,5162421,75
222MUHAMMAD, SHAFIMAS051521,516
36AMIR, ZAFRANMAS04,5131913
430ZAKWAN,MAS04,5131912,75
521MUHAMMAD, RAFIQ HYKALMAS04122514,5
626NUR, AIRIS ARISSAMAS041219,511,5
716MUHAMMAD, DINIE SAPUTRAMAS041219,57
811MAZLAN, MAJIDMAS041218,59,5
925NORIZRAN, HAFIFIMAS04121810
1029WAN, AISYAHMAS041120,512,5
113FAQIH, SUFIMAS14263,5102412,5
128FAHDA, NUR SAFIYYAMAS03,510188,75
1323MUHAMMAD, YAHYA AYYASHMAS03,510168,75
142THAQIF, WAFIMAS155639238,5
1510M, HAFEEZMAS03922,510,5
167AMMAR,MAS039206,5
1719MUHAMMAD, IMAN AMSYARMAS03914,55,5
1817MUHAMMAD, HAQIMIEMAS039134,5
1915MUHAMMAD, AQILMAS02,5720,55,75
2012MOHAMMAD, IZMAR HUZAIRIMAS02,5717,55,25
214ADAM, HANIFFMAS026194,5
229HARITH,MAS026193
2313MUHAMMAD, ADAM SYAFIQMAS02618,54
245AISYAH, HAMIZAHMAS02617,53
2518MUHAMMAD, HAZIMMAS02615,51
2628QURNEA, PUTRAMAS02612,51
2727NUR, HASYA QAISARAMAS01,5414,50,75
2814MUHAMMAD, ALIFF AMSYARMAS01,54140,75
2924MUHAMMAD, ZIQRI HAQIMIMAS01314,51,5
3020MUHAMMAD, IMAN FAHIMMAS0001,50
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Matchpoints (variabel) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1MUHD, RAFIQUZZAMANMAS · 1870 · № 15,5TB1 16 · TB2 24 · TB3 21,75
2MUHAMMAD, SHAFIMAS · 0 · № 225TB1 15 · TB2 21,5 · TB3 16
3AMIR, ZAFRANMAS · 0 · № 64,5TB1 13 · TB2 19 · TB3 13
4ZAKWAN,MAS · 0 · № 304,5TB1 13 · TB2 19 · TB3 12,75
5MUHAMMAD, RAFIQ HYKALMAS · 0 · № 214TB1 12 · TB2 25 · TB3 14,5
6NUR, AIRIS ARISSAMAS · 0 · № 264TB1 12 · TB2 19,5 · TB3 11,5
7MUHAMMAD, DINIE SAPUTRAMAS · 0 · № 164TB1 12 · TB2 19,5 · TB3 7
8MAZLAN, MAJIDMAS · 0 · № 114TB1 12 · TB2 18,5 · TB3 9,5
9NORIZRAN, HAFIFIMAS · 0 · № 254TB1 12 · TB2 18 · TB3 10
10WAN, AISYAHMAS · 0 · № 294TB1 11 · TB2 20,5 · TB3 12,5
11FAQIH, SUFIMAS · 1426 · № 33,5TB1 10 · TB2 24 · TB3 12,5
12FAHDA, NUR SAFIYYAMAS · 0 · № 83,5TB1 10 · TB2 18 · TB3 8,75
13MUHAMMAD, YAHYA AYYASHMAS · 0 · № 233,5TB1 10 · TB2 16 · TB3 8,75
14THAQIF, WAFIMAS · 1556 · № 23TB1 9 · TB2 23 · TB3 8,5
15M, HAFEEZMAS · 0 · № 103TB1 9 · TB2 22,5 · TB3 10,5
16AMMAR,MAS · 0 · № 73TB1 9 · TB2 20 · TB3 6,5
17MUHAMMAD, IMAN AMSYARMAS · 0 · № 193TB1 9 · TB2 14,5 · TB3 5,5
18MUHAMMAD, HAQIMIEMAS · 0 · № 173TB1 9 · TB2 13 · TB3 4,5
19MUHAMMAD, AQILMAS · 0 · № 152,5TB1 7 · TB2 20,5 · TB3 5,75
20MOHAMMAD, IZMAR HUZAIRIMAS · 0 · № 122,5TB1 7 · TB2 17,5 · TB3 5,25
21ADAM, HANIFFMAS · 0 · № 42TB1 6 · TB2 19 · TB3 4,5
22HARITH,MAS · 0 · № 92TB1 6 · TB2 19 · TB3 3
23MUHAMMAD, ADAM SYAFIQMAS · 0 · № 132TB1 6 · TB2 18,5 · TB3 4
24AISYAH, HAMIZAHMAS · 0 · № 52TB1 6 · TB2 17,5 · TB3 3
25MUHAMMAD, HAZIMMAS · 0 · № 182TB1 6 · TB2 15,5 · TB3 1
26QURNEA, PUTRAMAS · 0 · № 282TB1 6 · TB2 12,5 · TB3 1
27NUR, HASYA QAISARAMAS · 0 · № 271,5TB1 4 · TB2 14,5 · TB3 0,75
28MUHAMMAD, ALIFF AMSYARMAS · 0 · № 141,5TB1 4 · TB2 14 · TB3 0,75
29MUHAMMAD, ZIQRI HAQIMIMAS · 0 · № 241TB1 3 · TB2 14,5 · TB3 1,5
30MUHAMMAD, IMAN FAHIMMAS · 0 · № 200TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0