Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502665

PERT. CATUR TERBUKA SMK BT 5 (B16P)

Malaysia ( MAS )GURUN KEDAH2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · GURUN KEDAH09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15Trung bình Hệ số Elo 100032 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
ZAIDAN
Tổ chức
PIBG SMK BT 5
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
GURUN KEDAH ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PERT. CATUR TERBUKA SMK BT 5 (B16P)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
ZAIDAN
Tổ chức
PIBG SMK BT 5
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

PERT. CATUR TERBUKA SMK BT 5 (B16P) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
132WAN, ATHIRAHMAS06182323
28ASMA', HMAS051522,516,5
31A, AFIFAHMAS04,5132416
47ANIS, IZZATI KHAIRINAMAS04,51319,514
529QISTINA, ZAHRAMAS041219,511,5
617NUR, AISYAH ZAHRAHMAS041219,59
722NUR, IMAN AMANIMAS04121911
830SAHLA, FALIHAMAS04121911
918NUR, ARIESYA NAJIHAMAS041217,59,5
1031THANUJA,MAS04112313,5
1119NUR, EZANY AZLIN FARHANAMAS03,510219,5
129AYRA, ZULAIKHAMAS03,51020,510,25
1316NOR, SHAFIZAMAS03,51018,56,75
142AFAF, ULYAMAS03922,510
1514NOOR, SAIDATUL NAFISAHMAS03918,56,5
1610HANANI,MAS03917,55
1713NAILAH, AHIDAHMAS039176
1823NUR, IZZ ZAHRAMAS03916,57
1921NUR, IMAN AFIQAHMAS03915,56,5
2015NOR, AWDADIMAS03915,55
2112LINA,MAS02,57173
224AISYAH, HUMAIRAHMAS026195
236ANIS,MAS026195
2427NURAIEN, ZHAFIKAHMAS02617,53,5
2520NUR, HAYFA DAYANIMAS026111
265ALISHA, SAFIYA BIBIMAS02517,55,25
273AINNUR, ZAHIRAHMAS025174
2811LIM, LI WENMAS025132,75
2925NUR, UMAIRAH SYAHMINAMAS01,5415,51
3024NUR, NAJIHAHMAS01,54141
3126NUR, ZARA SOFIAMAS01313,50
3228NURDARWISYA, DALILAMAS00012,50
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Matchpoints (variabel) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1WAN, ATHIRAHMAS · 0 · № 326TB1 18 · TB2 23 · TB3 23
2ASMA', HMAS · 0 · № 85TB1 15 · TB2 22,5 · TB3 16,5
3A, AFIFAHMAS · 0 · № 14,5TB1 13 · TB2 24 · TB3 16
4ANIS, IZZATI KHAIRINAMAS · 0 · № 74,5TB1 13 · TB2 19,5 · TB3 14
5QISTINA, ZAHRAMAS · 0 · № 294TB1 12 · TB2 19,5 · TB3 11,5
6NUR, AISYAH ZAHRAHMAS · 0 · № 174TB1 12 · TB2 19,5 · TB3 9
7NUR, IMAN AMANIMAS · 0 · № 224TB1 12 · TB2 19 · TB3 11
8SAHLA, FALIHAMAS · 0 · № 304TB1 12 · TB2 19 · TB3 11
9NUR, ARIESYA NAJIHAMAS · 0 · № 184TB1 12 · TB2 17,5 · TB3 9,5
10THANUJA,MAS · 0 · № 314TB1 11 · TB2 23 · TB3 13,5
11NUR, EZANY AZLIN FARHANAMAS · 0 · № 193,5TB1 10 · TB2 21 · TB3 9,5
12AYRA, ZULAIKHAMAS · 0 · № 93,5TB1 10 · TB2 20,5 · TB3 10,25
13NOR, SHAFIZAMAS · 0 · № 163,5TB1 10 · TB2 18,5 · TB3 6,75
14AFAF, ULYAMAS · 0 · № 23TB1 9 · TB2 22,5 · TB3 10
15NOOR, SAIDATUL NAFISAHMAS · 0 · № 143TB1 9 · TB2 18,5 · TB3 6,5
16HANANI,MAS · 0 · № 103TB1 9 · TB2 17,5 · TB3 5
17NAILAH, AHIDAHMAS · 0 · № 133TB1 9 · TB2 17 · TB3 6
18NUR, IZZ ZAHRAMAS · 0 · № 233TB1 9 · TB2 16,5 · TB3 7
19NUR, IMAN AFIQAHMAS · 0 · № 213TB1 9 · TB2 15,5 · TB3 6,5
20NOR, AWDADIMAS · 0 · № 153TB1 9 · TB2 15,5 · TB3 5
21LINA,MAS · 0 · № 122,5TB1 7 · TB2 17 · TB3 3
22AISYAH, HUMAIRAHMAS · 0 · № 42TB1 6 · TB2 19 · TB3 5
23ANIS,MAS · 0 · № 62TB1 6 · TB2 19 · TB3 5
24NURAIEN, ZHAFIKAHMAS · 0 · № 272TB1 6 · TB2 17,5 · TB3 3,5
25NUR, HAYFA DAYANIMAS · 0 · № 202TB1 6 · TB2 11 · TB3 1
26ALISHA, SAFIYA BIBIMAS · 0 · № 52TB1 5 · TB2 17,5 · TB3 5,25
27AINNUR, ZAHIRAHMAS · 0 · № 32TB1 5 · TB2 17 · TB3 4
28LIM, LI WENMAS · 0 · № 112TB1 5 · TB2 13 · TB3 2,75
29NUR, UMAIRAH SYAHMINAMAS · 0 · № 251,5TB1 4 · TB2 15,5 · TB3 1
30NUR, NAJIHAHMAS · 0 · № 241,5TB1 4 · TB2 14 · TB3 1
31NUR, ZARA SOFIAMAS · 0 · № 261TB1 3 · TB2 13,5 · TB3 0
32NURDARWISYA, DALILAMAS · 0 · № 280TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 0