Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502167
Первенство Астраханской области среди детей по блицу шахматам Категория Д-15(2013-2014 г.р.)
Nga ( RUS )2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS )09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 мин + 2 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1232 / 137 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Астраханской области среди детей по блицу шахматам Категория Д-15(2013-2014 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 мин + 2 сек
- Trọng tài trưởng
- 592677 Назаров В.В.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1232 / 13
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Брязгина, Ксения | RUS | 1167 | 5 | 13 | 5 | 0 |
| 2 | 1 | Айтмухамедова, Амина Хасановна | RUS | 1427 | 5 | 11 | 5 | 0 |
| 3 | 2 | Воргулева, Дарья Игоревна | RUS | 1212 | 3,5 | 5,75 | 3 | 0,5 |
| — | 5 | Испанова, Лилия | RUS | 1270 | 3,5 | 5,75 | 3 | 0,5 |
| 5 | 7 | Бикчураева, Камила Амировна | RUS | 1204 | 3 | 6 | 3 | 0 |
| 6 | 6 | Адельбаева, Амира Айдаровна | RUS | 1268 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 3 | Аманжанова, Марьям Ренатовна | RUS | 1077 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiĐiểm
1Брязгина, КсенияRUS · 1167 · № 45TB1 13 · TB2 5 · TB3 0
2Айтмухамедова, Амина ХасановнаRUS · 1427 · № 15TB1 11 · TB2 5 · TB3 0
3Воргулева, Дарья ИгоревнаRUS · 1212 · № 23,5TB1 5,75 · TB2 3 · TB3 0,5
—Испанова, ЛилияRUS · 1270 · № 53,5TB1 5,75 · TB2 3 · TB3 0,5
5Бикчураева, Камила АмировнаRUS · 1204 · № 73TB1 6 · TB2 3 · TB3 0
6Адельбаева, Амира АйдаровнаRUS · 1268 · № 61TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
7Аманжанова, Марьям РенатовнаRUS · 1077 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0