Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502164
Первенство Астраханской области среди детей по блицу шахматам Категория М-11(2017-2018 г.р.)
Nga ( RUS )2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS )09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 мин + 2 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1198 / 910 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Астраханской области среди детей по блицу шахматам Категория М-11(2017-2018 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 мин + 2 сек
- Trọng tài trưởng
- 592677 Назаров В.В.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1198 / 9
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Павликов, Владимир Николаевич | RUS | 1433 | 8 | 30 | 8 | 0 |
| 2 | 7 | Ахмедов, Рахмет Заурович | RUS | 1542 | 8 | 29 | 8 | 0 |
| 3 | 3 | Сальников, Михаил | RUS | 1316 | 7 | 23 | 7 | 0 |
| 4 | 2 | Болтубаев, Тимур Сергеевич | RUS | 1199 | 7 | 22 | 7 | 0 |
| 5 | 10 | Чайкин, Михаил Иванович | RUS | 1215 | 5 | 10 | 5 | 0 |
| 6 | 4 | Панков, Даниил Кириллович | RUS | 1000 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 7 | 5 | Исмуханов, Рауф Хамзаевич | RUS | 1039 | 3 | 4 | 3 | 0 |
| 8 | 1 | Меркулов, Игорь Михайлович | RUS | 1085 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 9 | 6 | Шириев, Сулейман Бяшимович | RUS | 1155 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 10 | 8 | Власов, Тимофей Сергеевич | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
RankNgười chơiĐiểm
1Павликов, Владимир НиколаевичRUS · 1433 · № 98TB1 30 · TB2 8 · TB3 0
2Ахмедов, Рахмет ЗауровичRUS · 1542 · № 78TB1 29 · TB2 8 · TB3 0
3Сальников, МихаилRUS · 1316 · № 37TB1 23 · TB2 7 · TB3 0
4Болтубаев, Тимур СергеевичRUS · 1199 · № 27TB1 22 · TB2 7 · TB3 0
5Чайкин, Михаил ИвановичRUS · 1215 · № 105TB1 10 · TB2 5 · TB3 0
6Панков, Даниил КирилловичRUS · 1000 · № 43TB1 5 · TB2 3 · TB3 0
7Исмуханов, Рауф ХамзаевичRUS · 1039 · № 53TB1 4 · TB2 3 · TB3 0
8Меркулов, Игорь МихайловичRUS · 1085 · № 12TB1 3 · TB2 2 · TB3 0
9Шириев, Сулейман БяшимовичRUS · 1155 · № 62TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
10Власов, Тимофей СергеевичRUS · 1000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0