Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502086
CTCF Women's Championship 2026 Girls U8
Nam Phi ( RSA )J.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town2026/09/24 – 2026/09/24Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · J.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town09/24 – 09/24Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60/60Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1221 / 75 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- CTCF Women's Championship 2026 Girls U8
- Liên đoàn
- Nam Phi ( RSA )
- Ngày
- 2026-09-24
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60/60
- Trọng tài trưởng
- Armand Etsebeth PA-189009151(534000119)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Bambelela Ngwayishe PA-196085396(14334208)
- trọng tài
- Anito Petersen PA-184029758(14343169),Elavarasan V ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- Olga Maruma
- Tổ chức
- CTCF
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1221 / 7
- nhập khẩu
- 5
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Fu, Anna | RSA | — | — | 3 | 3 | 1 | 2 | 1177 |
| 2 | 2 | Griessel, Freyja | RSA | — | — | 3 | 3 | 2 | 1 | 1223 |
| 3 | 1 | Lee, Jemima Erica | RSA | — | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 1244 |
| 4 | 4 | Al-Benna, Olivia | RSA | — | — | 1 | 1 | 1 | 0 | 1177 |
| 5 | 5 | Beukes, Ami | RSA | — | — | 1 | 1 | 2 | 1 | 1286 |
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Fu, AnnaRSA · — · № 31370—TB1 3 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1177
2Griessel, FreyjaRSA · — · № 21416—TB1 3 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1223
3Lee, Jemima EricaRSA · — · № 11244—TB1 2 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1244
4Al-Benna, OliviaRSA · — · № 4984—TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1177
5Beukes, AmiRSA · — · № 51093—TB1 1 · TB2 1 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1286