Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1502083

CTCF Women's Championship 2026 Junior U12

Nam Phi ( RSA )J.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town2026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · J.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town09/24 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60/60Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1390 / 1118 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Armand Etsebeth PA-189009151(534000119)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bambelela Ngwayishe PA-196085396(14334208)
trọng tài
Anito Petersen PA-184029758(14343169),Elavarasan V ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Olga Maruma
Tổ chức
CTCF
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
J.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1390 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CTCF Women's Championship 2026 Junior U12
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60/60
Trọng tài trưởng
Armand Etsebeth PA-189009151(534000119)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bambelela Ngwayishe PA-196085396(14334208)
trọng tài
Anito Petersen PA-184029758(14343169),Elavarasan V ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Olga Maruma
Tổ chức
CTCF
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1390 / 11
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

CTCF Women's Championship 2026 Junior U12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
11Akemdien, AlexRSA—4,50131513,251476400
25Griessel, JasonRSA—3,5014169,751485——
34Oberholzer, JustinRSA—3,5014169,751448——
43Baker, AndrewRSA—3,501214,59,751429——
52Beukes, BenjaminRSA—3,5012149,251395——
67Erasmus, DanielRSA—3012,513,56,51361——
79Vazirgiantzikis, AndreasRSA—30111251403——
812Chen, LeoRSA—3010,511,551259——
96Hendler, LiamRSA—2,5013,515,56,251463——
108Pienaar, ZanderRSA—2,5011,511,53,251419——
1111Singh, ArhaanRSA—2,5010,511,55,751352——
1210Kruger, Willem Lodewyk KrugerRSA—2012,512,52,51475——
1314Agunloye, GodwinRSA—2011,511,521382——
1413Levin, JamieRSA—20101121322——
1515Narshi, VarunRSA—20101011452——
1616Lynch, DaxtonRSA—1110,511,511379——
1718Cassiem, Muhammad SulaimanRSA—128801217——
1817Arend, ZubayrRSA—008,59,501303——
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Akemdien, AlexRSA · — · № 118424,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15 · TB4 13,25 · TB5 1476
2Griessel, JasonRSA · — · № 515863,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 9,75 · TB5 1485
3Oberholzer, JustinRSA · — · № 415483,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 9,75 · TB5 1448
4Baker, AndrewRSA · — · № 315783,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14,5 · TB4 9,75 · TB5 1429
5Beukes, BenjaminRSA · — · № 214953,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 9,25 · TB5 1395
6Erasmus, DanielRSA · — · № 714333TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 6,5 · TB5 1361
7Vazirgiantzikis, AndreasRSA · — · № 914753TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 1403
8Chen, LeoRSA · — · № 1213313TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 5 · TB5 1259
9Hendler, LiamRSA · — · № 614142,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 6,25 · TB5 1463
10Pienaar, ZanderRSA · — · № 814192,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 3,25 · TB5 1419
11Singh, ArhaanRSA · — · № 1113522,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 5,75 · TB5 1352
12Kruger, Willem Lodewyk KrugerRSA · — · № 1013542TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 12,5 · TB4 2,5 · TB5 1475
13Agunloye, GodwinRSA · — · № 1413102TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 1382
14Levin, JamieRSA · — · № 1312502TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 1322
15Narshi, VarunRSA · — · № 1513802TB1 0 · TB2 10 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1452
16Lynch, DaxtonRSA · — · № 1611391TB1 1 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 1 · TB5 1379
17Cassiem, Muhammad SulaimanRSA · — · № 189771TB1 2 · TB2 8 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 1217
18Arend, ZubayrRSA · — · № 175030TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 1303