Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1500987
Первенство Ставропольского края 2026 года по блицу, 2017-2018гр., Д
Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/03 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 6 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/03 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 6 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1068 / 94 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Ставропольского края 2026 года по блицу, 2017-2018гр., Д
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ставрополь ↗
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Юрченко Николай Иванович (1552)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
- trọng tài
- Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1068 / 9
- nhập khẩu
- 4
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Боброва, Варвара Дмитриевна | RUS | 1056 | 5,5 | 0 | 10,75 | 1,5 |
| 2 | 1 | Романченко, Мария Александровна | RUS | 1216 | 4,5 | 0 | 6,75 | 0,5 |
| 3 | 4 | Мальцева, Маргарита Евгеньевна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 3 | Исаева, Ксения Константиновна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 4 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Боброва, Варвара ДмитриевнаRUS · 1056 · № 25,5TB1 0 · TB2 10,75 · TB3 1,5
2Романченко, Мария АлександровнаRUS · 1216 · № 14,5TB1 0 · TB2 6,75 · TB3 0,5
3Мальцева, Маргарита ЕвгеньевнаRUS · 1000 · № 42TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Исаева, Ксения КонстантиновнаRUS · 1000 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0