Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1500982

Первенство Ставропольского края 2026 года по блицу, 2017-2018гр., М

Nga ( RUS )Ставрополь2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ставрополь10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1168 / 915 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Ставрополь ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1168 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Ставропольского края 2026 года по блицу, 2017-2018гр., М
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Юрченко Николай Иванович (1552)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Кравченко Сергей Анатольевич (272058)
trọng tài
Захаров Константин Александрович (218893) , Долгоп ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1168 / 9
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Первенство Ставропольского края 2026 года по блицу, 2017-2018гр., М · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Андреев, Александр ДмитриевичRUS1484116964,501151185
22Ковалёв, Александр ПавловичRUS13419,567,564,50961181
33Егоров, Данила АндреевичRUS1305868670761195
44Могдалянов, Станислав ТимуровичRUS12967,570670651191
59Ширшов, Светослав ИгоревичRUS1113768670651196
65Шульгин, Герман АртемовичRUS12926,572690641175
77Черепенько, Захар АлександровичRUS11395,568670461172
810Гевондян, Даниэль КареновичRUS11125,561,560,50551142
98Левин, Александр ДенисовичRUS1115565640551169
1011Василенко, Егор ЕвгеньевичRUS1065563620551155
1112Ивков, Сергей МаксимовичRUS1064562610551154
126Тяминов, Всеволод ЕвгеньевичRUS11884,566650451161
1315Муханин, Денис НиколаевичRUS1000455540351103
1413Дадаев, Дени АслахановичRUS1000357560251136
1514Мошек, Пётр ДенисовичRUS1000153,552,50151100
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Андреев, Александр ДмитриевичRUS · 1484 · № 111TB1 69 · TB2 64,5 · TB3 0 · TB4 11 · TB5 5 · TB6 1185
2Ковалёв, Александр ПавловичRUS · 1341 · № 29,5TB1 67,5 · TB2 64,5 · TB3 0 · TB4 9 · TB5 6 · TB6 1181
3Егоров, Данила АндреевичRUS · 1305 · № 38TB1 68 · TB2 67 · TB3 0 · TB4 7 · TB5 6 · TB6 1195
4Могдалянов, Станислав ТимуровичRUS · 1296 · № 47,5TB1 70 · TB2 67 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 5 · TB6 1191
5Ширшов, Светослав ИгоревичRUS · 1113 · № 97TB1 68 · TB2 67 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 5 · TB6 1196
6Шульгин, Герман АртемовичRUS · 1292 · № 56,5TB1 72 · TB2 69 · TB3 0 · TB4 6 · TB5 4 · TB6 1175
7Черепенько, Захар АлександровичRUS · 1139 · № 75,5TB1 68 · TB2 67 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 6 · TB6 1172
8Гевондян, Даниэль КареновичRUS · 1112 · № 105,5TB1 61,5 · TB2 60,5 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1142
9Левин, Александр ДенисовичRUS · 1115 · № 85TB1 65 · TB2 64 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1169
10Василенко, Егор ЕвгеньевичRUS · 1065 · № 115TB1 63 · TB2 62 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1155
11Ивков, Сергей МаксимовичRUS · 1064 · № 125TB1 62 · TB2 61 · TB3 0 · TB4 5 · TB5 5 · TB6 1154
12Тяминов, Всеволод ЕвгеньевичRUS · 1188 · № 64,5TB1 66 · TB2 65 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 5 · TB6 1161
13Муханин, Денис НиколаевичRUS · 1000 · № 154TB1 55 · TB2 54 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 1103
14Дадаев, Дени АслахановичRUS · 1000 · № 133TB1 57 · TB2 56 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 5 · TB6 1136
15Мошек, Пётр ДенисовичRUS · 1000 · № 141TB1 53,5 · TB2 52,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5 · TB6 1100