Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1500596

Первенство РК 2026. Мальчики до 9 лет (2019-2020).

Nga ( RUS )Элиста, Ойрат-Арена2026/10/01 – 2026/10/05Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Элиста, Ойрат-Арена10/01 – 10/05Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60' + 30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1010 / 721 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Колдаев С.А.
trọng tài
Потаев Б.О., Гасандаев И.М., Сангаджиев Г.Г., Ехае ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Элиста, Ойрат-Арена ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1010 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство РК 2026. Мальчики до 9 лет (2019-2020).
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-01 – 2026-10-05
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60' + 30"
Trọng tài trưởng
Колдаев С.А.
trọng tài
Потаев Б.О., Гасандаев И.М., Сангаджиев Г.Г., Ехае ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1010 / 7
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство РК 2026. Мальчики до 9 лет (2019-2020). · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Куцеков Наран—1031847,5450
215Мутулов Дольган—1000750470
33Носачев Михаил—105774644,50
41Адучиев Артем—10666,550,547,50
521Эрдниев Адьян—10005,55044,50
611Горяев Артем—1000553480
712Деликов Галсан—100055047,50
816Первеев Владимир—100055046,50
98Бочкаев Леонид—1000544,541,50
109Булуков Адун—100054037,50
1119Цеденов Церен—100053733,50
1217Сюгиров Артем—10004,542,539,50
132Болдырев Гаря—10634,53937,50
1418Тимашов Тагир—100043835,50
155Адучиев Номто—100043734,50
167Арапов Данир—10003,53427,50
1710Бурлаков Эркен—1000342390
186Андиев Алтн—100033631,50
1920Шуграев Джиргал—10002,532,5300
2013Куцаев Санджи—1000122,521,50
2114Лободин Стефан—10000880
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Куцеков Наран · 1031 · № 48TB1 47,5 · TB2 45 · TB3 0
4Адучиев Артем · 1066 · № 16,5TB1 50,5 · TB2 47,5 · TB3 0
5Эрдниев Адьян · 1000 · № 215,5TB1 50 · TB2 44,5 · TB3 0
9Бочкаев Леонид · 1000 · № 85TB1 44,5 · TB2 41,5 · TB3 0
10Булуков Адун · 1000 · № 95TB1 40 · TB2 37,5 · TB3 0
11Цеденов Церен · 1000 · № 195TB1 37 · TB2 33,5 · TB3 0
12Сюгиров Артем · 1000 · № 174,5TB1 42,5 · TB2 39,5 · TB3 0
13Болдырев Гаря · 1063 · № 24,5TB1 39 · TB2 37,5 · TB3 0
14Тимашов Тагир · 1000 · № 184TB1 38 · TB2 35,5 · TB3 0
15Адучиев Номто · 1000 · № 54TB1 37 · TB2 34,5 · TB3 0
16Арапов Данир · 1000 · № 73,5TB1 34 · TB2 27,5 · TB3 0
18Андиев Алтн · 1000 · № 63TB1 36 · TB2 31,5 · TB3 0
19Шуграев Джиргал · 1000 · № 202,5TB1 32,5 · TB2 30 · TB3 0
20Куцаев Санджи · 1000 · № 131TB1 22,5 · TB2 21,5 · TB3 0