Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482893

Первенство РК 2026. Мальчики до 11 лет (2017-2018).

Nga ( RUS )Элиста, Ойрат-Арена2026/10/01 – 2026/10/05Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Элиста, Ойрат-Арена10/01 – 10/05Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60' + 30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1075 / 826 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Колдаев С.А.
trọng tài
Потаев Б.О., Гасандаев И.М., Сангаджиев Г.Г., Ехае ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Элиста, Ойрат-Арена ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1075 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство РК 2026. Мальчики до 11 лет (2017-2018).
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-01 – 2026-10-05
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60' + 30"
Trọng tài trưởng
Колдаев С.А.
trọng tài
Потаев Б.О., Гасандаев И.М., Сангаджиев Г.Г., Ехае ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1075 / 8
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство РК 2026. Мальчики до 11 лет (2017-2018). · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Бериков Аюка—1469951470
23Доржиев Тенгиз—12517,551480
36Сангаджиев Эрдем—1121751470
42Дулахинов Виктор—12836,551,547,50
54Нарджиев Савр—1191648,544,50
615Бальзуров Номто—10215,545450
723Матвеев Санал—1000545,542,50
88Манджиев Баир—1081544440
97Бадмаев Владимир—1087543,540,50
1011Докуров Тагир—1055538,536,50
1116Алешкеев Даниил—1000535330
129Калыков Адьян—10754,549,545,50
1325Тюмдеев Наран—1000448450
1418Буваев Сергей—1000440,537,50
155Манжиев Артем—1128439,537,50
1614Даваев Саранг—1033437,535,50
1713Кануков Эрик—1038436360
1812Хулаев Эрдем—1044434330
1922Мамонов Арслан—1000430,530,50
2010Мукабенов Роман—1062338,536,50
2117Бельдяев Эренцен—1000333320
2219Бюрчиев Михаил—1000333320
2324Мучаев Эрдем—1000328280
2426Шургучиев Тенгис—1000229290
2520Гаряджиев Саранг—1000121180
2621Кензеев Виктор—1000023,523,50
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Бериков Аюка · 1469 · № 19TB1 51 · TB2 47 · TB3 0
4Дулахинов Виктор · 1283 · № 26,5TB1 51,5 · TB2 47,5 · TB3 0
5Нарджиев Савр · 1191 · № 46TB1 48,5 · TB2 44,5 · TB3 0
7Матвеев Санал · 1000 · № 235TB1 45,5 · TB2 42,5 · TB3 0
10Докуров Тагир · 1055 · № 115TB1 38,5 · TB2 36,5 · TB3 0
12Калыков Адьян · 1075 · № 94,5TB1 49,5 · TB2 45,5 · TB3 0
14Буваев Сергей · 1000 · № 184TB1 40,5 · TB2 37,5 · TB3 0
15Манжиев Артем · 1128 · № 54TB1 39,5 · TB2 37,5 · TB3 0
16Даваев Саранг · 1033 · № 144TB1 37,5 · TB2 35,5 · TB3 0
17Кануков Эрик · 1038 · № 134TB1 36 · TB2 36 · TB3 0
18Хулаев Эрдем · 1044 · № 124TB1 34 · TB2 33 · TB3 0
19Мамонов Арслан · 1000 · № 224TB1 30,5 · TB2 30,5 · TB3 0
20Мукабенов Роман · 1062 · № 103TB1 38,5 · TB2 36,5 · TB3 0
23Мучаев Эрдем · 1000 · № 243TB1 28 · TB2 28 · TB3 0
26Кензеев Виктор · 1000 · № 210TB1 23,5 · TB2 23,5 · TB3 0