Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499429
Liga ENX XI Copa Mirassol U08 e U10 de Xadrez Rpd
Brazil ( BRA )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 12+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 924 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Liga ENX XI Copa Mirassol U08 e U10 de Xadrez Rpd
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 12+5
- Trọng tài trưởng
- [2115476] Piassi, Eric Augusto
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- [2119218] Sousa Jr, Jose Antonio Madalena
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 9
- nhập khẩu
- 24
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
MIRASSOL RECEBE A VIGÉSIMA TERCEIRA ETAPA DA LIGA DO ENXADRISTA 2026. INSCREVA-SE: ENXADRISTA.COM.BR
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
MIRASSOL RECEBE A VIGÉSIMA TERCEIRA ETAPA DA LIGA DO ENXADRISTA 2026. INSCREVA-SE: ENXADRISTA.COM.BR
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Thiago dos Santos Novelli Junior · — · № 245,5TB1 0,5 · TB2 21 · TB3 24Thể loại U10
2Davi Diletti · — · № 65,5TB1 0,5 · TB2 19,5 · TB3 22,5Thể loại U10
3Lucas dos Santos Rissi · — · № 195TB1 0 · TB2 19 · TB3 21,5Thể loại U10
4Heitor Sian Ito · — · № 114TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại U10
5Joao Pedro Oliveira Do Nascimento · — · № 154TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5Thể loại U10
6Gael Prado Pracz · — · № 94TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5Thể loại U08
7Joao Miguel Tanzi Guelfi · — · № 144TB1 0 · TB2 16 · TB3 18Thể loại U10
8Alicia Manso Takaoka · — · № 13,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 22Thể loại F10
9Lucas Diletti · — · № 183,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại U10
10Amanda De Carvalho · — · № 23,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20Thể loại F10
11Heitor Noal Raimundo · — · № 103TB1 0 · TB2 20 · TB3 22Thể loại U10
12Miguel Santos Amaral · — · № 203TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại U08
13Hugo Luizon Santana · — · № 123TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5Thể loại U10
14Estela Camargo Da Cruz · — · № 73TB1 0 · TB2 15 · TB3 16Thể loại F10
15Paulo Machado Neto · — · № 223TB1 0 · TB2 13 · TB3 13Thể loại U08
16Livia Betina dos Santos Fagundes · — · № 162,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20Thể loại F10
17Antonio Pedro Nicoluzzi Bahia Pereira · — · № 32TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5Thể loại U10
18Bruno Amancio Fortunato · — · № 52TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5Thể loại U10
19Bernardo Bonizi · — · № 42TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5Thể loại U10
20Rafael Felipe da Silva Suenso Stuque · — · № 232TB1 0 · TB2 13 · TB3 13Thể loại U08
21Felipe Augusto David Cabrelli · — · № 82TB1 0 · TB2 12 · TB3 12Thể loại U10
22Nicolas Henrique Hortencio Santos · — · № 211TB1 0 · TB2 13 · TB3 13Thể loại U10
23Lorena Silva Reis · — · № 171TB1 0 · TB2 12 · TB3 12Thể loại U10
24Isabel Helena da Silva Suenso Stuque · — · № 130TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại F08