Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1499427
Liga ENX XI Copa Mirassol U12 e U14 de Xadrez Rpd
Brazil ( BRA )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 12+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1796 / 1326 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Liga ENX XI Copa Mirassol U12 e U14 de Xadrez Rpd
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 12+5
- Trọng tài trưởng
- [2115476] Piassi, Eric Augusto
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- [2119218] Sousa Jr, Jose Antonio Madalena
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1796 / 13
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
MIRASSOL RECEBE A VIGÉSIMA TERCEIRA ETAPA DA LIGA DO ENXADRISTA 2026. INSCREVA-SE: ENXADRISTA.COM.BR
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
MIRASSOL RECEBE A VIGÉSIMA TERCEIRA ETAPA DA LIGA DO ENXADRISTA 2026. INSCREVA-SE: ENXADRISTA.COM.BR
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Amanda Xavier Miranda · — · № 25TB1 1 · TB2 19 · TB3 21,5Thể loại F12
2Felipe Ramires Sakamoto · — · № 185TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5Thể loại U12
3Felipe de Oliveira Pavani · — · № 54,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5Thể loại U14
4Arthur Augusto De Castilho · — · № 14TB1 0 · TB2 21 · TB3 24Thể loại U14
5Ana Luiza Santos Amaral · — · № 64TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5Thể loại F14
6Enrico Sader Joaquim · — · № 94TB1 0 · TB2 18 · TB3 20Thể loại U12
7Vitor Hugo Rodrigues Dos Santos · — · № 84TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5Thể loại U14
8Samuel Jorgino Morgado · — · № 144TB1 0 · TB2 14 · TB3 15Thể loại U12
9Rafael Oliveira Aragao · — · № 104TB1 0 · TB2 14 · TB3 15Thể loại U14
10Mickael Frausto De Souza · — · № 193,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5Thể loại U14
11Luiza Trassi De Almeida · — · № 153TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23Thể loại F14
12Giuseppe Nicoluzzi Bahia Pereira · — · № 43TB1 0 · TB2 20 · TB3 22Thể loại U12
13Geovanna Yamamoto Avi Marques · — · № 73TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5Thể loại F14
14Julia De Castilho · — · № 173TB1 0 · TB2 17 · TB3 19Thể loại F12
15Helber Henrique Da Silva · — · № 123TB1 0 · TB2 16 · TB3 18Thể loại U14
16Daniel de Souza Nascimento · — · № 163TB1 0 · TB2 15 · TB3 17Thể loại U12
17Kennady Gabriel Postiglioni Barbosa · — · № 203TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U12
18Arthur Beretta Almeida · — · № 32,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 19,5Thể loại U14
19Hygor Henrique Bonizi · — · № 112TB1 0 · TB2 17 · TB3 18Thể loại U14
20Thalles Luis Victorelli · — · № 132TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5Thể loại U12
21Pedro Luizon Santana · — · № 212TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5Thể loại U14
22Fernanda Longui Pereira · — · № 232TB1 0 · TB2 12 · TB3 13Thể loại F12
23Joao Vicente Oliveira Da Costa · — · № 242TB1 0 · TB2 12 · TB3 13Thể loại U12
24Nicoli Osorio Barufi · — · № 261TB1 0 · TB2 14 · TB3 15Thể loại F12
25Henrique Custodio Marcatto · — · № 221TB1 0 · TB2 13 · TB3 14Thể loại U14
26Miguel da Silva Polizeli · — · № 251TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U14