Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498703

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament Under 10

Ấn Độ ( IND )Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Mins + 05 SecondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1403 / 8160 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Abhijith, Chenthara 429059860
Giám đốc giải đấu
FA Vipin, Vijayan 45006792
Tổ chức
Rotary club & Chalakudy Municipality
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1403 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament Under 10
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15 Mins + 05 Seconds
Trọng tài trưởng
FA Abhijith, Chenthara 429059860
Giám đốc giải đấu
FA Vipin, Vijayan 45006792
Tổ chức
Rotary club & Chalakudy Municipality
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1403 / 8
nhập khẩu
160
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament �� Total Prize Money: ₹ 1,01,700/- �� Date: 11th October (Sunday) 2026 �� Venue: Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur For Registration : https://forms.gle/4dyoGb7xrtGkjjE38 Registration can be also done with Chessmii.com Contact for Enquiries: • Santra: 79078 05192 • Joan: 70125 88263

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament �� Total Prize Money: ₹ 1,01,700/- �� Date: 11th October (Sunday) 2026 �� Venue: Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur For Registration : https://forms.gle/4dyoGb7xrtGkjjE38 Registration can be also done with Chessmii.com Contact for Enquiries: • Santra: 79078 05192 • Joan: 70125 88263

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament Under 10 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
175GovindhtkU10—0732,534,534,5072
287Ishaan SU10—06,5293229,25064
355Bidon BijuU10—0633,536,529,5062
465Dyuthi K sU10—06313326062
55Sanojith BU10—1442629,53225064
6132Randheer RakeshU10—06293125062
7115Muhammed Anas mvU10—0628,531,526,5063
87Rishik Rahul eU10—14036272923063
9149Srihaan VarmaU10—05,529,532,523,75052
1039Arav BineeshU10—05,529,532,522,75052
114John Paul jineshU10—14595,5293222,75052
1247Ayaan AbhilashU10—0531,535,523052
131Parth M vibinU10—1505528,531,521053
1453Bhadra T rU10—0528,53119,5051
1549Ayaana Abdulla cmU10—0527,529,518052
1617Abdul Hadik sU10—0527,529,517,5052
1734Anirudh KarthikU10—0527,529,517,5051
1818Abhiram K devU10—0527,529,517052
1980Haricharan AlageshwaranU10—05273121054
2023Advik S menonU10—05273018053
2154Bhagath K rU10—05272918053
2213Aalok JanardhanaU10—052728,516,5052
2325Ahalya VrU10—05262919054
2431Akshaj JU10—05262918,5042
2511Aadith DileepU10—05262821053
2610Aadhidev C aU10—0525,526,514,5051
2736Annapoorna PunnapuzhaU10—05252818052
28100Joseph PaulU10—052426,517,5052
29140Seban ShineU10—052426,515,5053
30123Nazrul SubhaanU10—05242617053
3130Ajin Krishna p pU10—0522,525,517,5051
32135Rudraksh AnoopU10—0522,52516051
33124Nia Maria leoU10—05212316053
34160aarav geo—IND04,5282916041
35106Maanas SibyU10—04,526,52915,5041
3641Arvinakash RmU10—04,52527,515,25042
3798John F kidanganU10—04,5232513,25040
383Shivam ChaudhariU10—1499430,533,515043
3950Ayush A sandeepU10—04283116043
40113Muhammed Aazim p hU10—04283015042
41111Manjunath V raoU10—0427,529,514042
4227Aiden VipinU10—04273015042
43103Kalidas PsU10—042729,513,5043
4497Johaan SaijoU10—04272914041
4599Jonathan AaronU10—04272913,5043
4672Evan JogyU10—04272913043
4756Dakshitha A kU10—042728,512,5042
48105Lakshay AnandU10—0426,52915041
4945Avyukth AthulU10—04252815043
502Abhinav NairU10—15014252813,5041
Cuối cùng Rank · 160 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Govindhtk · 0 · № 757TB1 32,5 · TB2 34,5 · TB3 34,5 · TB4 0 · TB5 7 · TB6 2Thể loại U10
2Ishaan S · 0 · № 876,5TB1 29 · TB2 32 · TB3 29,25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4Thể loại U10
3Bidon Biju · 0 · № 556TB1 33,5 · TB2 36,5 · TB3 29,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U10
4Dyuthi K s · 0 · № 656TB1 31 · TB2 33 · TB3 26 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U10
5Sanojith B · 1442 · № 56TB1 29,5 · TB2 32 · TB3 25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4Thể loại U10
6Randheer Rakesh · 0 · № 1326TB1 29 · TB2 31 · TB3 25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U10
7Muhammed Anas mv · 0 · № 1156TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 26,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U10
8Rishik Rahul e · 1403 · № 76TB1 27 · TB2 29 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U10
9Srihaan Varma · 0 · № 1495,5TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 23,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
10Arav Bineesh · 0 · № 395,5TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 22,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
11John Paul jinesh · 1459 · № 45,5TB1 29 · TB2 32 · TB3 22,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
12Ayaan Abhilash · 0 · № 475TB1 31,5 · TB2 35,5 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
13Parth M vibin · 1505 · № 15TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 21 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
14Bhadra T r · 0 · № 535TB1 28,5 · TB2 31 · TB3 19,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U10
15Ayaana Abdulla cm · 0 · № 495TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
16Abdul Hadik s · 0 · № 175TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
17Anirudh Karthik · 0 · № 345TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U10
18Abhiram K dev · 0 · № 185TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
19Haricharan Alageshwaran · 0 · № 805TB1 27 · TB2 31 · TB3 21 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 4Thể loại U10
20Advik S menon · 0 · № 235TB1 27 · TB2 30 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
21Bhagath K r · 0 · № 545TB1 27 · TB2 29 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
22Aalok Janardhana · 0 · № 135TB1 27 · TB2 28,5 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
23Ahalya Vr · 0 · № 255TB1 26 · TB2 29 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 4Thể loại U10
24Akshaj J · 0 · № 315TB1 26 · TB2 29 · TB3 18,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
25Aadith Dileep · 0 · № 115TB1 26 · TB2 28 · TB3 21 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
26Aadhidev C a · 0 · № 105TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U10
27Annapoorna Punnapuzha · 0 · № 365TB1 25 · TB2 28 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
28Joseph Paul · 0 · № 1005TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U10
29Seban Shine · 0 · № 1405TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
30Nazrul Subhaan · 0 · № 1235TB1 24 · TB2 26 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
31Ajin Krishna p p · 0 · № 305TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U10
32Rudraksh Anoop · 0 · № 1355TB1 22,5 · TB2 25 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U10
33Nia Maria leo · 0 · № 1245TB1 21 · TB2 23 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U10
34aarav geoIND · 0 · № 1604,5TB1 28 · TB2 29 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
35Maanas Siby · 0 · № 1064,5TB1 26,5 · TB2 29 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U10
36Arvinakash Rm · 0 · № 414,5TB1 25 · TB2 27,5 · TB3 15,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
37John F kidangan · 0 · № 984,5TB1 23 · TB2 25 · TB3 13,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0Thể loại U10
38Shivam Chaudhari · 1499 · № 34TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U10
39Ayush A sandeep · 0 · № 504TB1 28 · TB2 31 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U10
40Muhammed Aazim p h · 0 · № 1134TB1 28 · TB2 30 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
41Manjunath V rao · 0 · № 1114TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
42Aiden Vipin · 0 · № 274TB1 27 · TB2 30 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
43Kalidas Ps · 0 · № 1034TB1 27 · TB2 29,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U10
44Johaan Saijo · 0 · № 974TB1 27 · TB2 29 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U10
45Jonathan Aaron · 0 · № 994TB1 27 · TB2 29 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U10
46Evan Jogy · 0 · № 724TB1 27 · TB2 29 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U10
47Dakshitha A k · 0 · № 564TB1 27 · TB2 28,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U10
48Lakshay Anand · 0 · № 1054TB1 26,5 · TB2 29 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U10
49Avyukth Athul · 0 · № 454TB1 25 · TB2 28 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U10
50Abhinav Nair · 1501 · № 24TB1 25 · TB2 28 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U10