Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498700

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament Under 15

Ấn Độ ( IND )Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Mins + 05 SecondsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1406 / 12145 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Abhijith, Chenthara 429059860
Giám đốc giải đấu
FA Vipin, Vijayan 45006792
Tổ chức
Rotary club & Chalakudy Municipality
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament Under 15
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15 Mins + 05 Seconds
Trọng tài trưởng
FA Abhijith, Chenthara 429059860
Giám đốc giải đấu
FA Vipin, Vijayan 45006792
Tổ chức
Rotary club & Chalakudy Municipality
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1406 / 12
nhập khẩu
145
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament �� Total Prize Money: ₹ 1,01,700/- �� Date: 11th October (Sunday) 2026 �� Venue: Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur For Registration : https://forms.gle/4dyoGb7xrtGkjjE38 Registration can be also done with Chessmii.com Contact for Enquiries: • Santra: 79078 05192 • Joan: 70125 88263

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament �� Total Prize Money: ₹ 1,01,700/- �� Date: 11th October (Sunday) 2026 �� Venue: Rajiv Gandhi Town Hall, Chalakudy, Thrissur For Registration : https://forms.gle/4dyoGb7xrtGkjjE38 Registration can be also done with Chessmii.com Contact for Enquiries: • Santra: 79078 05192 • Joan: 70125 88263

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

ROTARY MASTERS CUP 2026 - All Kerala Below 1700 Chess Tournament Under 15 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
1137Srihari Lalu mekkadanU15—06,528,532,529,5062
21Dyan K sU15—15646313327,75053
392Krishang K nU15—0630,534,528,5052
43Rohin V roshinU15—1543629,530,524,25052
52Geo BijuU15—15506283126062
69Ishan HarishU15—1427627,530,525063
711Nived C vU15—14085,529,531,522,75053
8116Prithvi K manojU15—05,52931,524041
97Ananthan S namboothiriU15—14335,528,530,521,25052
10135Sreedath SreeroopU15—05,52627,518,75052
1143Angiras S namboothiriU15—0530,533,521052
1230Adidev MjU15—05293220,75042
1384Ivan PatricU15—0528,53119053
1485Jake PaulU15—052728,517,5052
155Akash A AU15—1498526,529,519052
166Alan SU15—1458526,529,519042
1724Abinav R kammathU15—0526,52919052
18132SndhansigaU15—05262920053
19110Naman Sachin kanothU15—05262918,5052
2071Emmanuel RejinU15—05252716052
21139Swathik K sU15—05252617051
22117Priyanandhan KsU15—0524,527,517052
23114Oorjit JU15—0524,526,518031
2423Abhishek SureshU15—05242616052
25142Thejasree K sU15—0523,525,517053
26106Muhammed IhsanU15—05232618053
2788Joe GeorgeU15—05222416053
28119Richard MampillyU15—0521,52314,5052
2983Ishan T bibinU15—04,5293218041
30112Nehal V roshinU15—04,528,530,517042
3195Meghdars H SU15—04,527,53016,5042
3210Vaibhav K devU15—14184,5273017,25041
3331AdinathvpU15—04,526,529,517,5032
344Vaiga S nairU15—15024,5252715,5042
3512Aadhithya Nair RU15—04,52426,515,75042
3686Jinu V manojU15—04,5232515030
37108Muhammed ShafiU15—04,52022,512,75042
3818Aathish S nairU15—0429,533,518042
3964Dhara DalishU15—04293216,5041
4038Amalendu KU15—04293116031
4199Mohamed Nohman k sU15—04283114042
4269Elias Skaria basilU15—0427,531,516043
43115Pj VykarthanU15—0427,530,516042
4460Devarsh K sahinU15—04272914042
458Muhammed Faizan P FU15—1430426,529,515031
4665Dhruv KollaraU15—0426,529,513042
4745Arav KrishnaU15—042628,514,5041
4862Dhaivik Nand pjU15—04262813041
4993Maheepat MuraliU15—0425,527,513040
50126Sarojith BabuprakashU15—04252814042
Cuối cùng Rank · 145 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Srihari Lalu mekkadan · 0 · № 1376,5TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 29,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U15
2Dyan K s · 1564 · № 16TB1 31 · TB2 33 · TB3 27,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
3Krishang K n · 0 · № 926TB1 30,5 · TB2 34,5 · TB3 28,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
4Rohin V roshin · 1543 · № 36TB1 29,5 · TB2 30,5 · TB3 24,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
5Geo Biju · 1550 · № 26TB1 28 · TB2 31 · TB3 26 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U15
6Ishan Harish · 1427 · № 96TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U15
7Nived C v · 1408 · № 115,5TB1 29,5 · TB2 31,5 · TB3 22,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
8Prithvi K manoj · 0 · № 1165,5TB1 29 · TB2 31,5 · TB3 24 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15
9Ananthan S namboothiri · 1433 · № 75,5TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 21,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
10Sreedath Sreeroop · 0 · № 1355,5TB1 26 · TB2 27,5 · TB3 18,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
11Angiras S namboothiri · 0 · № 435TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 21 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
12Adidev Mj · 0 · № 305TB1 29 · TB2 32 · TB3 20,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
13Ivan Patric · 0 · № 845TB1 28,5 · TB2 31 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
14Jake Paul · 0 · № 855TB1 27 · TB2 28,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
15Akash A A · 1498 · № 55TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
16Alan S · 1458 · № 65TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
17Abinav R kammath · 0 · № 245TB1 26,5 · TB2 29 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
18Sndhansiga · 0 · № 1325TB1 26 · TB2 29 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
19Naman Sachin kanoth · 0 · № 1105TB1 26 · TB2 29 · TB3 18,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
20Emmanuel Rejin · 0 · № 715TB1 25 · TB2 27 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
21Swathik K s · 0 · № 1395TB1 25 · TB2 26 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U15
22Priyanandhan Ks · 0 · № 1175TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
23Oorjit J · 0 · № 1145TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U15
24Abhishek Suresh · 0 · № 235TB1 24 · TB2 26 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
25Thejasree K s · 0 · № 1425TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
26Muhammed Ihsan · 0 · № 1065TB1 23 · TB2 26 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
27Joe George · 0 · № 885TB1 22 · TB2 24 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
28Richard Mampilly · 0 · № 1195TB1 21,5 · TB2 23 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
29Ishan T bibin · 0 · № 834,5TB1 29 · TB2 32 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15
30Nehal V roshin · 0 · № 1124,5TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
31Meghdars H S · 0 · № 954,5TB1 27,5 · TB2 30 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
32Vaibhav K dev · 1418 · № 104,5TB1 27 · TB2 30 · TB3 17,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15
33Adinathvp · 0 · № 314,5TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U15
34Vaiga S nair · 1502 · № 44,5TB1 25 · TB2 27 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
35Aadhithya Nair R · 0 · № 124,5TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 15,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
36Jinu V manoj · 0 · № 864,5TB1 23 · TB2 25 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0Thể loại U15
37Muhammed Shafi · 0 · № 1084,5TB1 20 · TB2 22,5 · TB3 12,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
38Aathish S nair · 0 · № 184TB1 29,5 · TB2 33,5 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
39Dhara Dalish · 0 · № 644TB1 29 · TB2 32 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15
40Amalendu K · 0 · № 384TB1 29 · TB2 31 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U15
41Mohamed Nohman k s · 0 · № 994TB1 28 · TB2 31 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
42Elias Skaria basil · 0 · № 694TB1 27,5 · TB2 31,5 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U15
43Pj Vykarthan · 0 · № 1154TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
44Devarsh K sahin · 0 · № 604TB1 27 · TB2 29 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
45Muhammed Faizan P F · 1430 · № 84TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U15
46Dhruv Kollara · 0 · № 654TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
47Arav Krishna · 0 · № 454TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15
48Dhaivik Nand pj · 0 · № 624TB1 26 · TB2 28 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15
49Maheepat Murali · 0 · № 934TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 0Thể loại U15
50Sarojith Babuprakash · 0 · № 1264TB1 25 · TB2 28 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15