Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498474
IRT BLITZ SAN FRANCISCO DE ASIS - SETIEMBRE 2026 Ciudad ILO: 27-09-2026
Peru ( PER )Colegio Particular San Francisco de Asís - 24 octubre Mz2 Lote12026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuPeru ( PER ) · Colegio Particular San Francisco de Asís - 24 octubre Mz2 Lote109/27 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 5 minutos con 3 segundos de incremento por jugadaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1700 / 2211 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- IRT BLITZ SAN FRANCISCO DE ASIS - SETIEMBRE 2026 Ciudad ILO: 27-09-2026
- Liên đoàn
- Peru ( PER )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5 minutos con 3 segundos de incremento por jugada
- Trọng tài trưởng
- David Oswaldo Lauro Ramos
- Giám đốc giải đấu
- David Oswaldo Lauro Ramos
- Tổ chức
- Club Dragón Alexander Aliojin
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1700 / 22
- FIDE Event ID
- 497498
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
PREMIOS EN EFECTIVO
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
PREMIOS EN EFECTIVO
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | QUISPE ANDIA, Ubaldo Natalio | — | PER | — | 6 | 0 | 26,5 | 3 | 6 | 22 | 20 | 23,8 |
| 2 | 1 | CANAZA, Richard | — | PER | — | 5,5 | 0 | 26,5 | 4 | 5,4 | 21,5 | 20 | -2 |
| 3 | 2 | SZSZCPANSKY VEGA, Joshua Isco | U16 | PER | — | 4 | 0 | 28,5 | 2 | 4 | 22 | 40 | 57,6 |
| 4 | 6 | DURAN ALARCON, Hernan Gabriel | U16 | PER | — | 4 | 0 | 27 | 1 | 4 | 13 | 40 | -22,4 |
| 5 | 8 | QUISPE CUADROS, Nyls Sven | U16 | PER | — | 3,5 | 1 | 27 | 1 | 3,4 | 12 | 40 | 34,4 |
| 6 | 5 | HUAYNA ROSADO, Esteban | — | PER | — | 3,5 | 2 | 27,5 | 1 | 3,6 | 14,5 | 20 | -24,4 |
| 7 | 10 | RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer Vascco | U16 | PER | — | 3 | 0 | 25,5 | 0 | 3 | 14 | 40 | -0,4 |
| 8 | 7 | PACHECHO QUEGUE, Luis Mateo | U16 | PER | — | 2,5 | 0 | 21,5 | 1 | 2,6 | 12 | 40 | 37,6 |
| 9 | 3 | CONDORI BURGOS, Briana Alessandra | U16 | PER | — | 2 | 0 | 23,5 | 1 | 2 | 13 | 40 | -28 |
| 10 | 9 | MAMANI CALIZAYA, Angel Caleph | — | PER | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 1 | 5 | 40 | -73,6 |
| 11 | 11 | CONDORI BURGOS, Luanna Antonella | U16 | PER | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 1 | 7 | — | — |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1QUISPE ANDIA, Ubaldo NatalioPER · — · № 46TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 6 · TB5 22
2CANAZA, RichardPER · — · № 15,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 5,4 · TB5 21,5
3SZSZCPANSKY VEGA, Joshua IscoPER · — · № 24TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 22Thể loại U16
4DURAN ALARCON, Hernan GabrielPER · — · № 64TB1 0 · TB2 27 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 13Thể loại U16
5QUISPE CUADROS, Nyls SvenPER · — · № 83,5TB1 1 · TB2 27 · TB3 1 · TB4 3,4 · TB5 12Thể loại U16
6HUAYNA ROSADO, EstebanPER · — · № 53,5TB1 2 · TB2 27,5 · TB3 1 · TB4 3,6 · TB5 14,5
7RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer VasccoPER · — · № 103TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 14Thể loại U16
8PACHECHO QUEGUE, Luis MateoPER · — · № 72,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1 · TB4 2,6 · TB5 12Thể loại U16
9CONDORI BURGOS, Briana AlessandraPER · — · № 32TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 13Thể loại U16
10MAMANI CALIZAYA, Angel CalephPER · — · № 91TB1 0 · TB2 27 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 5
11CONDORI BURGOS, Luanna AntonellaPER · — · № 111TB1 0 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 7Thể loại U16