Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1495822

IRT SAN FRANCISCO DE ASIS - SETIEMBRE 2026 Ciudad ILO: 27-09-2026

Peru ( PER )Colegio Particular San Francisco de Asís2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuPeru ( PER ) · Colegio Particular San Francisco de Asís09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutos con 10 segundos de incremento por jugadaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1618 / 2117 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
David Oswaldo Lauro Ramos
Giám đốc giải đấu
David Oswaldo Lauro Ramos
Tổ chức
Club Dragón Alexander Aliojin
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Colegio Particular San Francisco de Asís ↗
FIDE Event ID
497497
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1618 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
IRT SAN FRANCISCO DE ASIS - SETIEMBRE 2026 Ciudad ILO: 27-09-2026
Liên đoàn
Peru ( PER )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutos con 10 segundos de incremento por jugada
Trọng tài trưởng
David Oswaldo Lauro Ramos
Giám đốc giải đấu
David Oswaldo Lauro Ramos
Tổ chức
Club Dragón Alexander Aliojin
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1618 / 21
FIDE Event ID
497497
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PREMIOS EN EFECTIVO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PREMIOS EN EFECTIVO

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

IRT SAN FRANCISCO DE ASIS - SETIEMBRE 2026 Ciudad ILO: 27-09-2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
13SZSZCPANSKY VEGA, Joshua IscoU16PER—5,5021,535,420,54058,4
27DURAN ALARCON, Hernan GabrielU16PER—5020,525184080
38CONDORI BURGOS, Briana AlessandraU16PER—412314154048,4
45HUAYNA ROSADO, Esteban—PER—421913,914,5209,4
51CANAZA, Richard—PER—3,502213,611,520-30
62QUISPE ANDIA, Ubaldo Natalio—PER—3,502113,51020-12,2
711MAMANI CALIZAYA, Angel Caleph—PER—3,501723,68,54038,8
813PACHECHO QUEGUE, Luis MateoU16PER—3020,523124027,6
910RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer VasccoU16PER—3015,5139404,8
1012QUISPE CUADROS, Nyls SvenU16PER—30150394027,6
119OLIVERA CUETO, Adriel Alvaro—PER—3013231140-28,8
124FUENTES OLARTE, Jose CarlosU16PER—2,502412,612,540-59,2
1316CONDORI BURGOS, Luanna AntonellaU16PER—2016,5125——
1415NEYRA QUISPE, Victor SaminU16PER—201602840-32,8
1514NEYRA QUISPE, Jose SaminU16PER—1,5016,501,44,540-53,2
166SALLUCA HUALLPA, Fredy—PER—1,5015,511,5820-23
1717GALARZA CARPIO, Gabriel JosueU16PER—1014013——
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1SZSZCPANSKY VEGA, Joshua IscoPER · — · № 35,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 5,4 · TB5 20,5Thể loại U16
2DURAN ALARCON, Hernan GabrielPER · — · № 75TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 5 · TB5 18Thể loại U16
3CONDORI BURGOS, Briana AlessandraPER · — · № 84TB1 1 · TB2 23 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 15Thể loại U16
4HUAYNA ROSADO, EstebanPER · — · № 54TB1 2 · TB2 19 · TB3 1 · TB4 3,9 · TB5 14,5
5CANAZA, RichardPER · — · № 13,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 1 · TB4 3,6 · TB5 11,5
6QUISPE ANDIA, Ubaldo NatalioPER · — · № 23,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 1 · TB4 3,5 · TB5 10
7MAMANI CALIZAYA, Angel CalephPER · — · № 113,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 2 · TB4 3,6 · TB5 8,5
8PACHECHO QUEGUE, Luis MateoPER · — · № 133TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 12Thể loại U16
9RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer VasccoPER · — · № 103TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 9Thể loại U16
10QUISPE CUADROS, Nyls SvenPER · — · № 123TB1 0 · TB2 15 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 9Thể loại U16
11OLIVERA CUETO, Adriel AlvaroPER · — · № 93TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 11
12FUENTES OLARTE, Jose CarlosPER · — · № 42,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 1 · TB4 2,6 · TB5 12,5Thể loại U16
13CONDORI BURGOS, Luanna AntonellaPER · — · № 162TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 5Thể loại U16
14NEYRA QUISPE, Victor SaminPER · — · № 152TB1 0 · TB2 16 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 8Thể loại U16
15NEYRA QUISPE, Jose SaminPER · — · № 141,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 0 · TB4 1,4 · TB5 4,5Thể loại U16
16SALLUCA HUALLPA, FredyPER · — · № 61,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 1 · TB4 1,5 · TB5 8
17GALARZA CARPIO, Gabriel JosuePER · — · № 171TB1 0 · TB2 14 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U16