Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497986
Первенство Тюменской области по блицу среди девочек до 9 лет
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Тюменской области по блицу среди девочек до 9 лет
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Тюмень ↗
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Постников Д.С.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Гартунг О.А.
- Giám đốc giải đấu
- Калистратов Д.А.
- Tổ chức
- ГАУ ДО ТО "ОСШ А.Е. Карпова", РОО "ФШТО".
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1120 / 7
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Игнатенко, Софья Андреевна | — | RUS | 1155 | — | 6 | 1 | 16 |
| — | 6 | Харько, Майя Александровна | — | RUS | 1141 | — | 6 | 1 | 16 |
| — | 7 | Серебренникова, Анна Сергеевна | — | RUS | 1349 | — | 6 | 1 | 16 |
| 4 | 1 | Филичкина, Диана Павловна | — | RUS | 1273 | — | 4 | 0 | 6 |
| 5 | 8 | Куркина, Александра Константиновна | — | RUS | 1000 | — | 2 | 1 | 3 |
| 6 | 2 | Дацун, Юлия Левоновна | — | RUS | 1000 | — | 2 | 0 | 2 |
| 7 | 5 | Самаева, Алина Азаматовна | — | RUS | 1038 | — | 1 | 1 | 1 |
| 8 | 3 | Кушина, Дарья | Ярк | RUS | 0 | — | 1 | 0 | 2 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Игнатенко, Софья АндреевнаRUS · 1155 · № 4—TB1 6 · TB2 1 · TB3 16
—Харько, Майя АлександровнаRUS · 1141 · № 6—TB1 6 · TB2 1 · TB3 16
—Серебренникова, Анна СергеевнаRUS · 1349 · № 7—TB1 6 · TB2 1 · TB3 16
4Филичкина, Диана ПавловнаRUS · 1273 · № 1—TB1 4 · TB2 0 · TB3 6
5Куркина, Александра КонстантиновнаRUS · 1000 · № 8—TB1 2 · TB2 1 · TB3 3
6Дацун, Юлия ЛевоновнаRUS · 1000 · № 2—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2
7Самаева, Алина АзаматовнаRUS · 1038 · № 5—TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
8Кушина, ДарьяRUS · 0 · № 3—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2Hiệp hội Ярк