Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497983
Первенство Тюменской области по блицу среди девочек до 13 лет
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Тюменской области по блицу среди девочек до 13 лет
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Тюмень ↗
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Постников Д.С.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Гартунг О.А.
- Giám đốc giải đấu
- Калистратов Д.А.
- Tổ chức
- ГАУ ДО ТО "ОСШ А.Е. Карпова", РОО "ФШТО".
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1180 / 11
- nhập khẩu
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Зарубина, Софья Алексеевна | — | RUS | 1610 | — | 8 | 0 | 28 |
| 2 | 8 | Евдокимова, Варвара Николаевна | — | RUS | 1183 | — | 6,5 | 0 | 19 |
| 3 | 9 | Суханова, Ксения Викторовна | Тмр | RUS | 1086 | — | 5,5 | 0 | 13,5 |
| 4 | 3 | Пушкина, Ульяна Ильинична | — | RUS | 1223 | — | 5 | 1 | 11 |
| 5 | 6 | Леонова, Полина Евгеньевна | — | RUS | 1345 | — | 5 | 0 | 12 |
| 6 | 5 | Мартынова, Полина Сергеевна | — | RUS | 1052 | — | 3 | 0 | 3 |
| 7 | 7 | Демьяненко, Анастасия Денисовна | Ярк | RUS | 0 | — | 1,5 | 0 | 1,25 |
| 8 | 2 | Данилова, Мария Михайловна | Тмр | RUS | 1122 | — | 1 | 0 | 0,5 |
| 9 | 1 | Михайлова, Ульяна Евгеньевна | Ярк | RUS | 1000 | — | 0,5 | 0 | 0,75 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Зарубина, Софья АлексеевнаRUS · 1610 · № 4—TB1 8 · TB2 0 · TB3 28
2Евдокимова, Варвара НиколаевнаRUS · 1183 · № 8—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 19
3Суханова, Ксения ВикторовнаRUS · 1086 · № 9—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 13,5Hiệp hội Тмр
4Пушкина, Ульяна ИльиничнаRUS · 1223 · № 3—TB1 5 · TB2 1 · TB3 11
5Леонова, Полина ЕвгеньевнаRUS · 1345 · № 6—TB1 5 · TB2 0 · TB3 12
6Мартынова, Полина СергеевнаRUS · 1052 · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3
7Демьяненко, Анастасия ДенисовнаRUS · 0 · № 7—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1,25Hiệp hội Ярк
8Данилова, Мария МихайловнаRUS · 1122 · № 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0,5Hiệp hội Тмр
9Михайлова, Ульяна ЕвгеньевнаRUS · 1000 · № 1—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0,75Hiệp hội Ярк