Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1497466

♙Rīgas Šaha federācijas klasifikācija II un augstāk VII posms♙ 25.-27.09.2026.

Latvia ( LAT )Ganību dambis 21b, Rīga2026/09/25 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuLatvia ( LAT ) · Ganību dambis 21b, Rīga09/25 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 min. + 30 sek.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1491 / 1314 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Cimins Alberts ID 11601787
Giám đốc giải đấu
AO Cimins Alberts ID 11601787
Tổ chức
Latvian Chess Federation and Riga Chess federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Ganību dambis 21b, Rīga ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1491 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♙Rīgas Šaha federācijas klasifikācija II un augstāk VII posms♙ 25.-27.09.2026.
Liên đoàn
Latvia ( LAT )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30 min. + 30 sek.
Trọng tài trưởng
IA Cimins Alberts ID 11601787
Giám đốc giải đấu
AO Cimins Alberts ID 11601787
Tổ chức
Latvian Chess Federation and Riga Chess federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1491 / 13
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Dalības maksu var iemaksāt kontā: Biedrība'' Rīgas Šaha federācija'' Reģ.nr.40008120148 A/S SEB banka UNLALV2X LV55UNLA0050018224318

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Dalības maksu var iemaksāt kontā: Biedrība'' Rīgas Šaha federācija'' Reģ.nr.40008120148 A/S SEB banka UNLALV2X LV55UNLA0050018224318

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

♙Rīgas Šaha federācijas klasifikācija II un augstāk VII posms♙ 25.-27.09.2026. · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
18Locmele, ValerijaU16LAT14765,5282516874078,8
24Zusans, ReinisU14LAT15635,5282515594052,4
313Selickis, MaksimsU14LAT05,526241645——
46Legzdina, FridaU12LAT1496428,525,515024050
510Smirnovs, GrigorijsU08LAT14264232113564022,8
65Luse, Elizabete AnnaU16LAT1507422,520,513914012
711Ambainis, KrisjanisU14LAT1416330,527,513284010
812Gegeris, RobertsU18LAT0327251293——
97Ozols, RudisU14LAT149132624115540-48,8
103Zalite, Viktorija AminaU12LAT1602325,523,5143640-62,8
111Shatalov, PlatonU10LAT1618324,522,5132140-82,4
129Gavrilova, VarvaraU16LAT1465224,522,5108540-44,4
1314Vaickovskis, MikelisU10LAT0221191145——
142Scerbakovs, AleksejsU16LAT16121,512,51117354012,4
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Performance (variable with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Locmele, ValerijaLAT · 1476 · № 85,5TB1 28 · TB2 25 · TB3 1687Thể loại U16
2Zusans, ReinisLAT · 1563 · № 45,5TB1 28 · TB2 25 · TB3 1559Thể loại U14
3Selickis, MaksimsLAT · 0 · № 135,5TB1 26 · TB2 24 · TB3 1645Thể loại U14
4Legzdina, FridaLAT · 1496 · № 64TB1 28,5 · TB2 25,5 · TB3 1502Thể loại U12
5Smirnovs, GrigorijsLAT · 1426 · № 104TB1 23 · TB2 21 · TB3 1356Thể loại U08
6Luse, Elizabete AnnaLAT · 1507 · № 54TB1 22,5 · TB2 20,5 · TB3 1391Thể loại U16
7Ambainis, KrisjanisLAT · 1416 · № 113TB1 30,5 · TB2 27,5 · TB3 1328Thể loại U14
8Gegeris, RobertsLAT · 0 · № 123TB1 27 · TB2 25 · TB3 1293Thể loại U18
9Ozols, RudisLAT · 1491 · № 73TB1 26 · TB2 24 · TB3 1155Thể loại U14
10Zalite, Viktorija AminaLAT · 1602 · № 33TB1 25,5 · TB2 23,5 · TB3 1436Thể loại U12
11Shatalov, PlatonLAT · 1618 · № 13TB1 24,5 · TB2 22,5 · TB3 1321Thể loại U10
12Gavrilova, VarvaraLAT · 1465 · № 92TB1 24,5 · TB2 22,5 · TB3 1085Thể loại U16
13Vaickovskis, MikelisLAT · 0 · № 142TB1 21 · TB2 19 · TB3 1145Thể loại U10
14Scerbakovs, AleksejsLAT · 1612 · № 21,5TB1 12,5 · TB2 11 · TB3 1735Thể loại U16