Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1495732

Gilan Cadet Championship 1405(G-U16 )جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Iran ( IRI )Rasht2026/09/21 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Rasht09/21 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1456 / 1310 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Masoumi, Amirhossein 12551996
Giám đốc giải đấu
MR Mirbolouk,Hossein (36762423)
Tổ chức
Gilan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Rasht ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1456 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Gilan Cadet Championship 1405(G-U16 )جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Rasht ↗
Ngày
2026-09-21 – 2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Masoumi, Amirhossein 12551996
Giám đốc giải đấu
MR Mirbolouk,Hossein (36762423)
Tổ chức
Gilan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1456 / 13
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Gilan Cadet Championship 1405(G-U16 )جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Rokhjavan, NargesIRI1702401210
22Nabizadeh, ArghavanIRI15083,50129
33Yahya Mahmoodi, SavinaIRI14763,5097,5
45Ghasemnejad, AtenaIRI142230114,5
57Khanjani, ArezooIRI03094,5
64Norouzi, RahilIRI14552113,55
79Salehi, VaniaIRI022125
86Heydari, NarjesIRI01,51112
98Nasiri, YasnaIRI01,52114
1010Samsam, NikaIRI010111,5
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Rokhjavan, NargesIRI · 1702 · № 14TB1 0 · TB2 12 · TB3 10
2Nabizadeh, ArghavanIRI · 1508 · № 23,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 9
3Yahya Mahmoodi, SavinaIRI · 1476 · № 33,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 7,5
4Ghasemnejad, AtenaIRI · 1422 · № 53TB1 0 · TB2 11 · TB3 4,5
5Khanjani, ArezooIRI · 0 · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 4,5
6Norouzi, RahilIRI · 1455 · № 42TB1 1 · TB2 13,5 · TB3 5
7Salehi, VaniaIRI · 0 · № 92TB1 2 · TB2 12 · TB3 5
8Heydari, NarjesIRI · 0 · № 61,5TB1 1 · TB2 11 · TB3 2
9Nasiri, YasnaIRI · 0 · № 81,5TB1 2 · TB2 11 · TB3 4
10Samsam, NikaIRI · 0 · № 101TB1 0 · TB2 11 · TB3 1,5