Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1495730

Gilan Cadet Championship 1405(G-U12) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Iran ( IRI )Rasht2026/09/21 – 2026/09/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Rasht09/21 – 09/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1415 / 1011 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Masoumi, Amirhossein 12551996
Giám đốc giải đấu
MR Mirbolouk,Hossein (36762423)
Tổ chức
Gilan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Rasht ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Gilan Cadet Championship 1405(G-U12) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Rasht ↗
Ngày
2026-09-21 – 2026-09-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Masoumi, Amirhossein 12551996
Giám đốc giải đấu
MR Mirbolouk,Hossein (36762423)
Tổ chức
Gilan Chess Association
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1415 / 10
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Gilan Cadet Championship 1405(G-U12) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Faghih Shojaei, ElsanaIRI1491501214
210Soltani, TarmehIRI040139,5
39Maleki, SetarehIRI03,50107,25
44Aghajani, MohannaIRI03014,57
56Ghadimi, FatemehIRI02,50156,25
65Alirezanejad Gohardani, RoksaneIRI02,5013,54,75
78Karamzadeh, AsraIRI02,5095,25
82Ghasemi, BaranaIRI14422111,53,5
97Jafari, MahouraIRI02293,5
103Khodaparast, NirvanaIRI14271,50122,75
1111Yaldaei, AsnaIRI01,50102,75
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Soltani, TarmehIRI · 0 · № 104TB1 0 · TB2 13 · TB3 9,5
3Maleki, SetarehIRI · 0 · № 93,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 7,25
4Aghajani, MohannaIRI · 0 · № 43TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7
5Ghadimi, FatemehIRI · 0 · № 62,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 6,25
6Alirezanejad Gohardani, RoksaneIRI · 0 · № 52,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,75
7Karamzadeh, AsraIRI · 0 · № 82,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 5,25
8Ghasemi, BaranaIRI · 1442 · № 22TB1 1 · TB2 11,5 · TB3 3,5
9Jafari, MahouraIRI · 0 · № 72TB1 2 · TB2 9 · TB3 3,5
10Khodaparast, NirvanaIRI · 1427 · № 31,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 2,75
11Yaldaei, AsnaIRI · 0 · № 111,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 2,75