Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1495387

7th Khannur Chess Festival - Blitz Rating Tournament, Prize Fund - Rs.1,20,000/- Event Code - 499273/MH(B)/2026, Date - 20th November, 2026

Ấn Độ ( IND )Swami Vivekanand International School MG Cross Road No. 1 Kandivali (W) - 672026/11/20 – 2026/11/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Swami Vivekanand International School MG Cross Road No. 1 Kandivali (W) - 6711/20 – 11/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 mins + 2 sec increment from move oneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1569 / 1831 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Madhav, Vitthal Baba 25008927
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vaarin, Gada 46675574
Giám đốc giải đấu
Mr Anurag Khannur
Tổ chức
Khannur Group of Institutions
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Swami Vivekanand International School MG Cross Road No. 1 Kandivali (W) - 67 ↗
FIDE Event ID
499273
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1569 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
7th Khannur Chess Festival - Blitz Rating Tournament, Prize Fund - Rs.1,20,000/- Event Code - 499273/MH(B)/2026, Date - 20th November, 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 mins + 2 sec increment from move one
Trọng tài trưởng
Madhav, Vitthal Baba 25008927
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vaarin, Gada 46675574
Giám đốc giải đấu
Mr Anurag Khannur
Tổ chức
Khannur Group of Institutions
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1569 / 18
FIDE Event ID
499273
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Total Prize Fund - Rs. 1,20,000/- 1st Prize - Rs. 25,000/- 2nd Prize - Rs. 15,000/- 3rd Prize - Rs. 10,000/- 4th Prize - Rs. 7,000/- 5th Prize - Rs. 6,000/- Top 30 Main Cash Prizes + 32 Trophies Refer to the brochure for more details

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Total Prize Fund - Rs. 1,20,000/- 1st Prize - Rs. 25,000/- 2nd Prize - Rs. 15,000/- 3rd Prize - Rs. 10,000/- 4th Prize - Rs. 7,000/- 5th Prize - Rs. 6,000/- Top 30 Main Cash Prizes + 32 Trophies Refer to the brochure for more details

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

7th Khannur Chess Festival - Blitz Rating Tournament, Prize Fund - Rs.1,20,000/- Event Code - 499273/MH(B)/2026, Date - 20th November, 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11IMSubhayan, Kundu—IND23120000000
22Shreyas, Ghadi—IND19390000000
33Kherdekar, Arnav—IND17980000000
44Dandekar, Amey—IND17890000000
55Kabnurakar, Rushikesh—IND17560000000
66Gawade, KshitijU14IND16810000000
77Sangamesh, V SugandhiU16IND16650000000
88Lakhani, NeevU14IND16430000000
99Karthik, S—IND16240000000
1010More, VaradU14IND16240000000
1111Harsh, Deep Sinha—IND16230000000
1212Shrivastava, Aditi—IND16040000000
1313Polekar, AtharvaU16IND15770000000
1414Anshuman, Nikhil ShevadeU14IND15640000000
1515Shah, Devarsh—IND15410000000
1616Samriddh, Sandeep NelloreU14IND15290000000
1717Arde, ParinitaF16IND14860000000
1818Swapnil, Pote—IND14830000000
1919Anurag, P Khannur—IND14730000000
2020Shivanagaraj, Nagaraj AiholliU16IND14580000000
2121Masaye, AmoghU14IND14350000000
2222Tanya, BhatF12IND14220000000
2323Aashita, KumariF08IND00000000
2424Abhishek, Gupta—IND00000000
2525Amish, Rai Sahaya Johnson Nadar—IND00000000
2626Arman, Jamil Qureshi—IND00000000
2727Kaustav, SharmaU08IND00000000
2828More, Rajvardhan RushikeshU12IND00000000
2929Nagrale, ViaanU12IND00000000
3030Patil, Shubham—IND00000000
3131Sheoran, AditiF10IND00000000
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Subhayan, KunduIND · 2312 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Shreyas, GhadiIND · 1939 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Kherdekar, ArnavIND · 1798 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Dandekar, AmeyIND · 1789 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Kabnurakar, RushikeshIND · 1756 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Gawade, KshitijIND · 1681 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
7Sangamesh, V SugandhiIND · 1665 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
8Lakhani, NeevIND · 1643 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
9Karthik, SIND · 1624 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10More, VaradIND · 1624 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
11Harsh, Deep SinhaIND · 1623 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Shrivastava, AditiIND · 1604 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Polekar, AtharvaIND · 1577 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
14Anshuman, Nikhil ShevadeIND · 1564 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
15Shah, DevarshIND · 1541 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Samriddh, Sandeep NelloreIND · 1529 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
17Arde, ParinitaIND · 1486 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16
18Swapnil, PoteIND · 1483 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Anurag, P KhannurIND · 1473 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Shivanagaraj, Nagaraj AiholliIND · 1458 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
21Masaye, AmoghIND · 1435 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
22Tanya, BhatIND · 1422 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12
23Aashita, KumariIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
24Abhishek, GuptaIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Amish, Rai Sahaya Johnson NadarIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Arman, Jamil QureshiIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Kaustav, SharmaIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
28More, Rajvardhan RushikeshIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
29Nagrale, ViaanIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
30Patil, ShubhamIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Sheoran, AditiIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10