Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1495385

7th Khannur Chess Festival - Classical Rating Tournament, Prize Fund - Rs. 8,00,000/-, Event Code - 499270/MH/2026, Date - 17th to 22nd November, 2026

Ấn Độ ( IND )Swami Vivekanand International School MG Cross Road No. 1 Kandivali (W) - 672026/11/17 – 2026/11/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Swami Vivekanand International School MG Cross Road No. 1 Kandivali (W) - 6711/17 – 11/22Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 mins + 30 sec increment from move oneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1622 / 2034 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Madhav, Vitthal Baba 25008927
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vaarin, Gada 46675574
Giám đốc giải đấu
Mr Anurag Khannur
Tổ chức
Khannur Group of Institutions
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Swami Vivekanand International School MG Cross Road No. 1 Kandivali (W) - 67 ↗
FIDE Event ID
499270
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1622 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
7th Khannur Chess Festival - Classical Rating Tournament, Prize Fund - Rs. 8,00,000/-, Event Code - 499270/MH/2026, Date - 17th to 22nd November, 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-17 – 2026-11-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 mins + 30 sec increment from move one
Trọng tài trưởng
Madhav, Vitthal Baba 25008927
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Vaarin, Gada 46675574
Giám đốc giải đấu
Mr Anurag Khannur
Tổ chức
Khannur Group of Institutions
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1622 / 20
FIDE Event ID
499270
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Total Prize Fund - Rs. 8,00,000/- 1st Prize - Rs. 75,000/- 2nd Prize - Rs. 60,000/- 3rd Prize - Rs. 50,000/- 4th Prize - Rs. 40,000/- 5th Prize - Rs. 33,000/- Top 25 Main Cash Prizes + 44 Special Category Cash Prizes + 114 Trophies Refer to the brochure for more details

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Total Prize Fund - Rs. 8,00,000/- 1st Prize - Rs. 75,000/- 2nd Prize - Rs. 60,000/- 3rd Prize - Rs. 50,000/- 4th Prize - Rs. 40,000/- 5th Prize - Rs. 33,000/- Top 25 Main Cash Prizes + 44 Special Category Cash Prizes + 114 Trophies Refer to the brochure for more details

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

7th Khannur Chess Festival - Classical Rating Tournament, Prize Fund - Rs. 8,00,000/-, Event Code - 499270/MH/2026, Date - 17th to 22nd November, 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11IMSubhayan, Kundu—IND23650000000
22Shreyas, Ghadi—IND20350000000
33Kherdekar, Arnav—IND20240000000
44Kabnurakar, Rushikesh—IND18410000000
55Pandya, Raj—IND17680000000
66Soni, Deepak R—IND17650000000
77Naik, Amit—IND17470000000
88Kandke, Sachin—IND17260000000
99More, VaradU14IND16980000000
1010Dandekar, Amey—IND16820000000
1111Kambli, Pushkaraj—IND16600000000
1212Karthik, S—IND16570000000
1313Lakhani, NeevU14IND16570000000
1414Soham, Shrinath ChikhalkarU14IND16250000000
1515Harsh, Deep Sinha—IND16230000000
1616Anshuman, Nikhil ShevadeU14IND16210000000
1717Polekar, AtharvaU16IND16170000000
1818Shrivastava, Aditi—IND16020000000
1919Shivanagaraj, Nagaraj AiholliU16IND15990000000
2020Arde, ParinitaF16IND15870000000
2121Gawade, KshitijU14IND15830000000
2222Shryansh, PandeyU16IND15540000000
2323Swapnil, Pote—IND15450000000
2424Tanya, BhatF12IND14880000000
2525Anurag, P Khannur—IND14730000000
2626Nagarkatte, SainaF16IND14180000000
2727Aashita, KumariF08IND00000000
2828Adde, Manasvi SunilF08IND00000000
2929Dsouza, EleanorF08IND00000000
3030Kaustav, SharmaU08IND00000000
3131Muzumdar, PranilU12IND00000000
3232Sangamesh, V SugandhiU16IND00000000
3333Satyen, Ajit MishraU12IND00000000
3434Sheoran, AditiF10IND00000000
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Subhayan, KunduIND · 2365 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Shreyas, GhadiIND · 2035 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Kherdekar, ArnavIND · 2024 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Kabnurakar, RushikeshIND · 1841 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Pandya, RajIND · 1768 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Soni, Deepak RIND · 1765 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Naik, AmitIND · 1747 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Kandke, SachinIND · 1726 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9More, VaradIND · 1698 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
10Dandekar, AmeyIND · 1682 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Kambli, PushkarajIND · 1660 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Karthik, SIND · 1657 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Lakhani, NeevIND · 1657 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
14Soham, Shrinath ChikhalkarIND · 1625 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
15Harsh, Deep SinhaIND · 1623 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Anshuman, Nikhil ShevadeIND · 1621 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
17Polekar, AtharvaIND · 1617 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
18Shrivastava, AditiIND · 1602 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Shivanagaraj, Nagaraj AiholliIND · 1599 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
20Arde, ParinitaIND · 1587 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16
21Gawade, KshitijIND · 1583 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
22Shryansh, PandeyIND · 1554 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
23Swapnil, PoteIND · 1545 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Tanya, BhatIND · 1488 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12
25Anurag, P KhannurIND · 1473 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nagarkatte, SainaIND · 1418 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16
27Aashita, KumariIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
28Adde, Manasvi SunilIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
29Dsouza, EleanorIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08
30Kaustav, SharmaIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
31Muzumdar, PranilIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
32Sangamesh, V SugandhiIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
33Satyen, Ajit MishraIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12
34Sheoran, AditiIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10