Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493836

II liga 2026 - DASHOGUZ women

Turkmenistan ( TKM )Dashoguz2026/10/05 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTurkmenistan ( TKM ) · Dashoguz10/05 – 10/09Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1458 / 1312 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Kakabayev Mergen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Dashoguz ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1458 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
II liga 2026 - DASHOGUZ women
Liên đoàn
Turkmenistan ( TKM )
Vị trí
Dashoguz ↗
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-09
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
FA Kakabayev Mergen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1458 / 13
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Ýaryşyň hasaba alnyşy oktýabr aýynyň 1-ne sagat 18:00-da ýapylar! Регистрация на турнир закроется 1-го октября в 18:00!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Ýaryşyň hasaba alnyşy oktýabr aýynyň 1-ne sagat 18:00-da ýapylar! Регистрация на турнир закроется 1-го октября в 18:00!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

II liga 2026 - DASHOGUZ women · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Saparmyradova, SahraU12TKM16186,5134316
25Kullyyeva, DursunjemalU14TKM14716,5231,530,56
34Nepesova, JennetU16TKM14915,5134,531,55
43Rejepmuradova, Dunyagozel—TKM15235,5235,532,55
56Muhammedova, AyjemalU12TKM14305028275
610Muhammedova, AysenemU12TKM04,5036334
79Jumabayeva, NagimaU16TKM04,5028,527,54
82Babayeva, OgulnurU10TKM15584031304
97Hupbyyeva, DilnazU08TKM14033029,528,53
108Babayeva, ArazgulU08TKM02028,527,52
1111Nizamaddinova, Malika—TKM01030,528,51
1212Nizamaddinova, Nurhayat—TKM00030,528,50
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2, Forfeited games count) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Saparmyradova, SahraTKM · 1618 · № 16,5TB1 1 · TB2 34 · TB3 31 · TB4 6Thể loại U12
2Kullyyeva, DursunjemalTKM · 1471 · № 56,5TB1 2 · TB2 31,5 · TB3 30,5 · TB4 6Thể loại U14
3Nepesova, JennetTKM · 1491 · № 45,5TB1 1 · TB2 34,5 · TB3 31,5 · TB4 5Thể loại U16
4Rejepmuradova, DunyagozelTKM · 1523 · № 35,5TB1 2 · TB2 35,5 · TB3 32,5 · TB4 5
5Muhammedova, AyjemalTKM · 1430 · № 65TB1 0 · TB2 28 · TB3 27 · TB4 5Thể loại U12
6Muhammedova, AysenemTKM · 0 · № 104,5TB1 0 · TB2 36 · TB3 33 · TB4 4Thể loại U12
7Jumabayeva, NagimaTKM · 0 · № 94,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27,5 · TB4 4Thể loại U16
8Babayeva, OgulnurTKM · 1558 · № 24TB1 0 · TB2 31 · TB3 30 · TB4 4Thể loại U10
9Hupbyyeva, DilnazTKM · 1403 · № 73TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 28,5 · TB4 3Thể loại U08
10Babayeva, ArazgulTKM · 0 · № 82TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27,5 · TB4 2Thể loại U08
11Nizamaddinova, MalikaTKM · 0 · № 111TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 28,5 · TB4 1
12Nizamaddinova, NurhayatTKM · 0 · № 120TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 28,5 · TB4 0