Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493835

II liga 2026 - DASHOGUZ open

Turkmenistan ( TKM )Dashoguz2026/10/05 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTurkmenistan ( TKM ) · Dashoguz10/05 – 10/09Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1506 / 2228 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Kakabayev Mergen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Dashoguz ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1506 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
II liga 2026 - DASHOGUZ open
Liên đoàn
Turkmenistan ( TKM )
Vị trí
Dashoguz ↗
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-09
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
FA Kakabayev Mergen
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1506 / 22
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Ýaryşyň hasaba alnyşy oktýabr aýynyň 1-ne sagat 18:00-da ýapylar! Регистрация на турнир закроется 1-го октября в 18:00!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Ýaryşyň hasaba alnyşy oktýabr aýynyň 1-ne sagat 18:00-da ýapylar! Регистрация на турнир закроется 1-го октября в 18:00!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

II liga 2026 - DASHOGUZ open · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11WCMHupbyyeva, DilberU12TKM1893603833,55
23Annageldiyev, SalyhU12TKM17356037,533,54
34Ismailov, OmarbekU12TKM17066036,5325
42Haljykov, BegmuhammetU18TKM17616035325
59Ismailov, MuhammadU20TKM15615,5036325
66Ulugbekov, IhlasU14TKM16555,5035,531,55
75Yakubov, MyratS65TKM16685,5034,5305
819Kakajanov, BerdigylychS50TKM05031273
97Hupbyyev, DidarU10TKM15814,5036,532,54
1011Romanov, KamilS50TKM15084,5035314
118Nejmeddinov, BaburU16TKM15724,5032,529,54
1216Gafurov, MerdanU12TKM04,5030,527,54
1318Hupbyyev, DavutU08TKM04032,5294
1410Durdymuhammedov, DavutU14TKM15464031,528,54
1520Karimbayev, Azamat—TKM04030,5273
1621Karimbayev, Shahzodbek—TKM04029,526,54
1727Saparbayev, NuraliU10TKM04026234
1825Otuzov, JelilU08TKM0402523,54
1912Padarov, BayramS65TKM14743,5028,5273
2023Kurambayev, MaksatU12TKM03,5024,5233
2113Pureshov, AyhanU10TKM14563032293
2217Hudayberdiyev, YbrayimU12TKM03030,527,53
2315Ashyrdurdyyev, MergenU08TKM03026,5253
2424Mirabov, HojamyratU08TKM03024,521,53
2528Yagshiyev, Allanur—TKM02,5024,521,52
2622Kazakov, SuhrabbekU14TKM01,5024,5231
2726Salayev, Suhrab—TKM01,502220,51
2814Sheripov, RahimS50TKM1448002,52,50
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2, Forfeited games count) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1WCM Hupbyyeva, DilberTKM · 1893 · № 16TB1 0 · TB2 38 · TB3 33,5 · TB4 5Thể loại U12
2Annageldiyev, SalyhTKM · 1735 · № 36TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 33,5 · TB4 4Thể loại U12
3Ismailov, OmarbekTKM · 1706 · № 46TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 32 · TB4 5Thể loại U12
4Haljykov, BegmuhammetTKM · 1761 · № 26TB1 0 · TB2 35 · TB3 32 · TB4 5Thể loại U18
5Ismailov, MuhammadTKM · 1561 · № 95,5TB1 0 · TB2 36 · TB3 32 · TB4 5Thể loại U20
6Ulugbekov, IhlasTKM · 1655 · № 65,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 31,5 · TB4 5Thể loại U14
7Yakubov, MyratTKM · 1668 · № 55,5TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 30 · TB4 5Thể loại S65
8Kakajanov, BerdigylychTKM · 0 · № 195TB1 0 · TB2 31 · TB3 27 · TB4 3Thể loại S50
9Hupbyyev, DidarTKM · 1581 · № 74,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 32,5 · TB4 4Thể loại U10
10Romanov, KamilTKM · 1508 · № 114,5TB1 0 · TB2 35 · TB3 31 · TB4 4Thể loại S50
11Nejmeddinov, BaburTKM · 1572 · № 84,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 29,5 · TB4 4Thể loại U16
12Gafurov, MerdanTKM · 0 · № 164,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 27,5 · TB4 4Thể loại U12
13Hupbyyev, DavutTKM · 0 · № 184TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 29 · TB4 4Thể loại U08
14Durdymuhammedov, DavutTKM · 1546 · № 104TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 28,5 · TB4 4Thể loại U14
15Karimbayev, AzamatTKM · 0 · № 204TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 27 · TB4 3
16Karimbayev, ShahzodbekTKM · 0 · № 214TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 26,5 · TB4 4
17Saparbayev, NuraliTKM · 0 · № 274TB1 0 · TB2 26 · TB3 23 · TB4 4Thể loại U10
18Otuzov, JelilTKM · 0 · № 254TB1 0 · TB2 25 · TB3 23,5 · TB4 4Thể loại U08
19Padarov, BayramTKM · 1474 · № 123,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 27 · TB4 3Thể loại S65
20Kurambayev, MaksatTKM · 0 · № 233,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 23 · TB4 3Thể loại U12
21Pureshov, AyhanTKM · 1456 · № 133TB1 0 · TB2 32 · TB3 29 · TB4 3Thể loại U10
22Hudayberdiyev, YbrayimTKM · 0 · № 173TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 27,5 · TB4 3Thể loại U12
23Ashyrdurdyyev, MergenTKM · 0 · № 153TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 25 · TB4 3Thể loại U08
24Mirabov, HojamyratTKM · 0 · № 243TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 21,5 · TB4 3Thể loại U08
25Yagshiyev, AllanurTKM · 0 · № 282,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 21,5 · TB4 2
26Kazakov, SuhrabbekTKM · 0 · № 221,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 23 · TB4 1Thể loại U14
27Salayev, SuhrabTKM · 0 · № 261,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 20,5 · TB4 1
28Sheripov, RahimTKM · 1448 · № 140TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 2,5 · TB4 0Thể loại S50