Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493701

Krajský přebor MKŠS 2026 - U14+U16

Séc ( CZE )SVČ Klíč Frýdek-Místek2026/09/26 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · SVČ Klíč Frýdek-Místek09/26 – 09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60min+30s/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1571 / 1323 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ing. Petr Záruba
Giám đốc giải đấu
Ing. Petr Záruba
Tổ chức
Beskydská šachová škola z. s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
SVČ Klíč Frýdek-Místek ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1571 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Krajský přebor MKŠS 2026 - U14+U16
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-28
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60min+30s/tah
Trọng tài trưởng
IA Ing. Petr Záruba
Giám đốc giải đấu
Ing. Petr Záruba
Tổ chức
Beskydská šachová škola z. s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1571 / 13
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Krajský přebor MKŠS 2026 - U14+U16 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Vaněk, MartinU14CZE—4,5013,515,500
27Kozelek, JonášU14CZE—4011,51300
32Hamerníková, IrisU14CZE—3,501517,500
45Bartečková, NikolU16CZE—3,501212,500
56Mazurek, RichardU16CZE—3,5011,513,500
613Keprt, TadeášU14CZE—3,509,51000
73Jordan, MathiasU16CZE—3011,513,500
812Kolder, VojtěchU14CZE—301112,500
911Flídr, JanU14CZE—2,5013,51500
109Mynář, KryštofU14CZE—2,5011,511,500
114Böhm, OndřejU14CZE—2,501112,500
1214Malucha, DanielU14CZE—2,50111100
1315Lednik, MathiasU16CZE—2,501011,500
1410Rybár, VojtaU14CZE—20141600
1516Škola, RobinU14CZE—2011,51300
1622Šenk, SamuelU16CZE—201112,5——
178Hrdý, PetrU14CZE—20111100
1818Jelínek, JakubU14CZE—201010——
1921Odstrčil, ViktorU16CZE—2099——
2017Prusková, JustýnaU16CZE—1,50111300
2119Blažek, PetrU16CZE—1,5010,511——
2223Žůrek, TomášU14CZE—101111,5——
2320Odstrčil, BohdanU16CZE—00911——
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Vaněk, MartinCZE · — · № 14,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5Thể loại U14
2Kozelek, JonášCZE · — · № 74TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13Thể loại U14
3Hamerníková, IrisCZE · — · № 23,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 17,5Thể loại U14
4Bartečková, NikolCZE · — · № 53,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 12,5Thể loại U16
5Mazurek, RichardCZE · — · № 63,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5Thể loại U16
6Keprt, TadeášCZE · — · № 133,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10Thể loại U14
7Jordan, MathiasCZE · — · № 33TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5Thể loại U16
8Kolder, VojtěchCZE · — · № 123TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U14
9Flídr, JanCZE · — · № 112,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15Thể loại U14
10Mynář, KryštofCZE · — · № 92,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5Thể loại U14
11Böhm, OndřejCZE · — · № 42,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U14
12Malucha, DanielCZE · — · № 142,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 11Thể loại U14
13Lednik, MathiasCZE · — · № 152,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5Thể loại U16
14Rybár, VojtaCZE · — · № 102TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U14
15Škola, RobinCZE · — · № 162TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13Thể loại U14
16Šenk, SamuelCZE · — · № 222TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U16
17Hrdý, PetrCZE · — · № 82TB1 0 · TB2 11 · TB3 11Thể loại U14
18Jelínek, JakubCZE · — · № 182TB1 0 · TB2 10 · TB3 10Thể loại U14
19Odstrčil, ViktorCZE · — · № 212TB1 0 · TB2 9 · TB3 9Thể loại U16
20Prusková, JustýnaCZE · — · № 171,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 13Thể loại U16
21Blažek, PetrCZE · — · № 191,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11Thể loại U16
22Žůrek, TomášCZE · — · № 231TB1 0 · TB2 11 · TB3 11,5Thể loại U14
23Odstrčil, BohdanCZE · — · № 200TB1 0 · TB2 9 · TB3 11Thể loại U16