Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1493700

Krajský přebor MKŠS 2026 - U12

Séc ( CZE )SVČ Klíč Frýdek-Místek2026/09/26 – 2026/09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · SVČ Klíč Frýdek-Místek09/26 – 09/28Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60min+30s/tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1456 / 1018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Ing. Petr Záruba
Giám đốc giải đấu
Ing. Petr Záruba
Tổ chức
Beskydská šachová škola z. s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
SVČ Klíč Frýdek-Místek ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1456 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Krajský přebor MKŠS 2026 - U12
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-28
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60min+30s/tah
Trọng tài trưởng
IA Ing. Petr Záruba
Giám đốc giải đấu
Ing. Petr Záruba
Tổ chức
Beskydská šachová škola z. s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1456 / 10
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Krajský přebor MKŠS 2026 - U12 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
12Vaněk, MichalCZE—4,5014,517,54046
23Moskvin, AndriiCZE—4013154034,8
31Soukup, AdamCZE—4012,5154013,6
45Pečínka, LukášCZE—3,5013,515,5408,8
510Flídrová, MarianaCZE—3013134024
611Kozelková, DanielaCZE—3011,513,540-26,8
78Bobek, JonášCZE—2,5012,51540-16,8
84Fizerová, VeronikaCZE—2,5012,513,540-21,6
918Vilč, ŠtěpánCZE—2,5011,512,5——
1017Špilháček, MikulášCZE—2,501113——
117Glodžák, VojtěchCZE—2,50111240-13,6
126Čížiková, KlaudiaCZE—2,50101040-12,4
1312Malina, JakubCZE—2010,510,5——
149Staszko, MatyášCZE—20101040-36
1514Hederváry, DanielCZE—209,510,5——
1613Cymorek, AdrianCZE—11910——
1716Skýba, DavidCZE—1088——
1815Rohel, VojtěchCZE—009,510,5——
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Vaněk, MichalCZE · — · № 24,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 17,5
2Moskvin, AndriiCZE · — · № 34TB1 0 · TB2 13 · TB3 15
3Soukup, AdamCZE · — · № 14TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 15
4Pečínka, LukášCZE · — · № 53,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5
5Flídrová, MarianaCZE · — · № 103TB1 0 · TB2 13 · TB3 13
6Kozelková, DanielaCZE · — · № 113TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5
7Bobek, JonášCZE · — · № 82,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 15
8Fizerová, VeronikaCZE · — · № 42,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5
9Vilč, ŠtěpánCZE · — · № 182,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5
10Špilháček, MikulášCZE · — · № 172,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 13
11Glodžák, VojtěchCZE · — · № 72,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 12
12Čížiková, KlaudiaCZE · — · № 62,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 10
13Malina, JakubCZE · — · № 122TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5
14Staszko, MatyášCZE · — · № 92TB1 0 · TB2 10 · TB3 10
15Hederváry, DanielCZE · — · № 142TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5
16Cymorek, AdrianCZE · — · № 131TB1 1 · TB2 9 · TB3 10
17Skýba, DavidCZE · — · № 161TB1 0 · TB2 8 · TB3 8
18Rohel, VojtěchCZE · — · № 150TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5