Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492858

First Saturday 2026 October - GM

Hungary ( HUN )Budapest - Hotel Classic2026/10/03 – 2026/10/10Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Budapest - Hotel Classic10/03 – 10/10Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min./40 moves + 30 min./end + 30 sec. increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2398 / 2710 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2398 / 27
FIDE Event ID
494952
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
First Saturday 2026 October - GM
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-10
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min./40 moves + 30 min./end + 30 sec. increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
(742333) Bela David IA (HUN)
Giám đốc giải đấu
(715867) Nagy Laszlo IO. IAM - Mobile tel: + 36-30-230-194
Tổ chức
Nagy Laszlo, IO. IAM, [email protected]
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2398 / 27
FIDE Event ID
494952
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Organizer - FIRST SATURDAY GM 3-10 OCTOBER BUDAPEST Nagy Laszlo, IO. IAM, [email protected] whatsapp and mobile tel: + 36-30-230-194

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Organizer - FIRST SATURDAY GM 3-10 OCTOBER BUDAPEST Nagy Laszlo, IO. IAM, [email protected] whatsapp and mobile tel: + 36-30-230-194

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

First Saturday 2026 October - GM · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14GMSrihari, L RIND2478—6,504
28FMVijayakumar, RishiSCO2405—5,512
31IMSahib, SinghIND2374—5,503
43WGMRakshitta, RaviIND2364—4,50,52
59IMApoorv, KambleIND2454—4,50,51
66FMSethuraman, RoshanUSA2334—411
75GMKotronias, VasiliosGRE2368—410
87GMKovalev, AndreiBLR2402—410
92IMLohia, SohumENG2381—3,501
1010Shaurya, ChaudharyIND2419—301
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Srihari, L RIND · 2478 · № 4—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 4
2FM Vijayakumar, RishiSCO · 2405 · № 8—TB1 5,5 · TB2 1 · TB3 2
3IM Sahib, SinghIND · 2374 · № 1—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 3
4WGM Rakshitta, RaviIND · 2364 · № 3—TB1 4,5 · TB2 0,5 · TB3 2
5IM Apoorv, KambleIND · 2454 · № 9—TB1 4,5 · TB2 0,5 · TB3 1
8GM Kovalev, AndreiBLR · 2402 · № 7—TB1 4 · TB2 1 · TB3 0
9IM Lohia, SohumENG · 2381 · № 2—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 1
10Shaurya, ChaudharyIND · 2419 · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 1