Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492704

First Saturday 2026 October - IM - A

Hungary ( HUN )Budapest - Hotel Classic2026/10/03 – 2026/10/10Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Budapest - Hotel Classic10/03 – 10/10Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min./40 moves + 30 min./end + 30 sec. increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2247 / 3810 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2247 / 38
FIDE Event ID
494953
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
First Saturday 2026 October - IM - A
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-10
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min./40 moves + 30 min./end + 30 sec. increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
(742333) Bela David IA (HUN)
Giám đốc giải đấu
(715867) Nagy Laszlo IO. IAM - Mobile tel: + 36-30-230-194
Tổ chức
Nagy Laszlo, IO. IAM, [email protected]
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2247 / 38
FIDE Event ID
494953
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Organizer - FIRST SATURDAY GM 3-10 OCTOBER BUDAPEST Nagy Laszlo, IO. IAM, [email protected] whatsapp and mobile tel: + 36-30-230-194

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Organizer - FIRST SATURDAY GM 3-10 OCTOBER BUDAPEST Nagy Laszlo, IO. IAM, [email protected] whatsapp and mobile tel: + 36-30-230-194

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

First Saturday 2026 October - IM - A · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19CMMummana, Venkata RuthvikIND2194—5,502
210IMTurzo, AttilaHUN2245—51,51
34IMIssa, RafatJOR2310—511
42Perkampus, LaurinGER2165—50,52
57FMKovacsy, BarnabasHUN2281—4,51,51
63FMPitschka, ClausGER2160—4,512
76GMBerczes, DavidHUN2350—4,50,51
81CMMrinmoy, RajkhowaIND2202—40,51
95GMSeres, LajosHUN2280—40,50
108FMMalada, VinkoCRO2283—300
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
2IM Turzo, AttilaHUN · 2245 · № 10—TB1 5 · TB2 1,5 · TB3 1
3IM Issa, RafatJOR · 2310 · № 4—TB1 5 · TB2 1 · TB3 1
4Perkampus, LaurinGER · 2165 · № 2—TB1 5 · TB2 0,5 · TB3 2
5FM Kovacsy, BarnabasHUN · 2281 · № 7—TB1 4,5 · TB2 1,5 · TB3 1
6FM Pitschka, ClausGER · 2160 · № 3—TB1 4,5 · TB2 1 · TB3 2
7GM Berczes, DavidHUN · 2350 · № 6—TB1 4,5 · TB2 0,5 · TB3 1
8CM Mrinmoy, RajkhowaIND · 2202 · № 1—TB1 4 · TB2 0,5 · TB3 1
9GM Seres, LajosHUN · 2280 · № 5—TB1 4 · TB2 0,5 · TB3 0
10FM Malada, VinkoCRO · 2283 · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 0