Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1492574

♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙

Latvia ( LAT )E.Glika Alūksnes Valsts ģimnāzija, Glika iela 10, Alūksnē, Alūksnes nov. LV-43012026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuLatvia ( LAT ) · E.Glika Alūksnes Valsts ģimnāzija, Glika iela 10, Alūksnē, Alūksnes nov. LV-430110/24 – 10/24Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 8 min. + 4 sek.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1842 / 4623 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Giám đốc giải đấu
AO Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Tổ chức
Alūksnes novada dome un Rīgas un Latvijas Šaha Federācijas
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
E.Glika Alūksnes Valsts ģimnāzija, Glika iela 10, Alūksnē, Alūksnes nov. LV-4301 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1842 / 46
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙
Liên đoàn
Latvia ( LAT )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8 min. + 4 sek.
Trọng tài trưởng
IA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Giám đốc giải đấu
AO Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Tổ chức
Alūksnes novada dome un Rīgas un Latvijas Šaha Federācijas
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1842 / 46
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

plkst.12.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

plkst.12.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙ · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11GMShirov, AlexeiS50ESP262252124228910-5,2
27Krakops, MartijsU16LAT1999517,51821104056
32Zajakins, ArtjomsU20LAT21164,5202322762019,8
46Strumpe, AndisS50LAT2020419,521,52086209
54Laizans, AivarsS50LAT20394182021532012,8
68Circenis, Kaspars—LAT19983,51921,5194320-3,2
73Koops, MarisS65LAT20863,518,520,5199720-12,2
811Agafonov, Yuri DrS65LAT19343,517,5191846202,4
99Melderis, UldisS65LAT19983,51718,51932203,6
105Pakalns, Raivis Kristians—LAT20243,515,517,5194620-9
1120Spruga, RobertsU12LAT15373,513,51418424078,4
1210Kurpnieks, VairisS50LAT1956318,520182220-5
1312Parols, VladimirS65LAT192331617,5173420-2,4
1413Vilums, DainisS50LAT190531616,5184720-7
1517Smilga, OliversU10LAT1658313,514162140-3,2
1614Jasinskis, AnatolijsS50LAT17282,515,517169220-7,4
1715Strodans, Dzintars—LAT16672,51516,51637203
1823Kalnitis, Madars—LAT0218201664——
1916Vabulnieks, ArisS65LAT1659214,516150720-19,4
2021Sestakovs, Maksims—LAT150521415,5146120-8,6
2118Vasilkovs, AleksandrsS50LAT1653213,515155520-11,2
2222Trops, Guntis—LAT0211,5121453——
2319Caupals-Poruks, Romans—LAT15381161782040-40,8
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Performance (variable with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Shirov, AlexeiESP · 2622 · № 15TB1 21 · TB2 24 · TB3 2289Thể loại S50
2Krakops, MartijsLAT · 1999 · № 75TB1 17,5 · TB2 18 · TB3 2110Thể loại U16
3Zajakins, ArtjomsLAT · 2116 · № 24,5TB1 20 · TB2 23 · TB3 2276Thể loại U20
4Strumpe, AndisLAT · 2020 · № 64TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 2086Thể loại S50
5Laizans, AivarsLAT · 2039 · № 44TB1 18 · TB2 20 · TB3 2153Thể loại S50
6Circenis, KasparsLAT · 1998 · № 83,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 1943
7Koops, MarisLAT · 2086 · № 33,5TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 1997Thể loại S65
8Agafonov, Yuri DrLAT · 1934 · № 113,5TB1 17,5 · TB2 19 · TB3 1846Thể loại S65
9Melderis, UldisLAT · 1998 · № 93,5TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 1932Thể loại S65
10Pakalns, Raivis KristiansLAT · 2024 · № 53,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 1946
11Spruga, RobertsLAT · 1537 · № 203,5TB1 13,5 · TB2 14 · TB3 1842Thể loại U12
12Kurpnieks, VairisLAT · 1956 · № 103TB1 18,5 · TB2 20 · TB3 1822Thể loại S50
13Parols, VladimirLAT · 1923 · № 123TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 1734Thể loại S65
14Vilums, DainisLAT · 1905 · № 133TB1 16 · TB2 16,5 · TB3 1847Thể loại S50
15Smilga, OliversLAT · 1658 · № 173TB1 13,5 · TB2 14 · TB3 1621Thể loại U10
16Jasinskis, AnatolijsLAT · 1728 · № 142,5TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 1692Thể loại S50
17Strodans, DzintarsLAT · 1667 · № 152,5TB1 15 · TB2 16,5 · TB3 1637
18Kalnitis, MadarsLAT · 0 · № 232TB1 18 · TB2 20 · TB3 1664
19Vabulnieks, ArisLAT · 1659 · № 162TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 1507Thể loại S65
20Sestakovs, MaksimsLAT · 1505 · № 212TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 1461
21Vasilkovs, AleksandrsLAT · 1653 · № 182TB1 13,5 · TB2 15 · TB3 1555Thể loại S50
22Trops, GuntisLAT · 0 · № 222TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 1453
23Caupals-Poruks, RomansLAT · 1538 · № 191TB1 16 · TB2 17 · TB3 820