Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492162

Schülerliga Kreis Süd 2026/27 - 1. Turnier in Gmunden (Gruppe U14)

Áo ( AUT )BG Gmunden, Keramikstraße 282026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuÁo ( AUT ) · BG Gmunden, Keramikstraße 2809/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min pro Spieler/PartieTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1115 / 1317 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Mag. Daniel Lieb
Giám đốc giải đấu
IA Mag. Daniel Lieb
Tổ chức
Sv Gmunden
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
BG Gmunden, Keramikstraße 28 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1115 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Schülerliga Kreis Süd 2026/27 - 1. Turnier in Gmunden (Gruppe U14)
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 min pro Spieler/Partie
Trọng tài trưởng
IA Mag. Daniel Lieb
Giám đốc giải đấu
IA Mag. Daniel Lieb
Tổ chức
Sv Gmunden
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1115 / 13
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Schülerliga Kreis Süd 2026/27 - 1. Turnier in Gmunden (Gruppe U14) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Donets, AlinaAUT1897515915
26Schrott, JonasAUT12714147,59
32Osmanaj, LearAUT15073,515,599
412Fuchs, AntonAUT03,51598,5
53Karner, SvenAUT1422314,58,57,25
613Koniakowsky, MaximilianAUT0314,58,57
74Day, AnselmAUT137831386,75
89Lustig, FelixAUT123139,562,5
95Scheuchl, TimAUT134038,553
1016Meakara, EvenAUT0215,594,5
118Buchegger, SarahAUT125121262,75
1211Felhofer, GregorAUT0211,57,52
1310Ciernik, AlfredAUT0210,57,51,5
1417Tadar, Eaint ChitMYA01,51382,5
157Bulguroglu, YakupAUT12521,5961
1615Mastnak, SebastianAUT0011,56,50
1714Magony, MarkoAUT00116,50
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Donets, AlinaAUT · 1897 · № 15TB1 15 · TB2 9 · TB3 15
2Schrott, JonasAUT · 1271 · № 64TB1 14 · TB2 7,5 · TB3 9
3Osmanaj, LearAUT · 1507 · № 23,5TB1 15,5 · TB2 9 · TB3 9
4Fuchs, AntonAUT · 0 · № 123,5TB1 15 · TB2 9 · TB3 8,5
5Karner, SvenAUT · 1422 · № 33TB1 14,5 · TB2 8,5 · TB3 7,25
6Koniakowsky, MaximilianAUT · 0 · № 133TB1 14,5 · TB2 8,5 · TB3 7
7Day, AnselmAUT · 1378 · № 43TB1 13 · TB2 8 · TB3 6,75
8Lustig, FelixAUT · 1231 · № 93TB1 9,5 · TB2 6 · TB3 2,5
9Scheuchl, TimAUT · 1340 · № 53TB1 8,5 · TB2 5 · TB3 3
10Meakara, EvenAUT · 0 · № 162TB1 15,5 · TB2 9 · TB3 4,5
11Buchegger, SarahAUT · 1251 · № 82TB1 12 · TB2 6 · TB3 2,75
12Felhofer, GregorAUT · 0 · № 112TB1 11,5 · TB2 7,5 · TB3 2
13Ciernik, AlfredAUT · 0 · № 102TB1 10,5 · TB2 7,5 · TB3 1,5
14Tadar, Eaint ChitMYA · 0 · № 171,5TB1 13 · TB2 8 · TB3 2,5
15Bulguroglu, YakupAUT · 1252 · № 71,5TB1 9 · TB2 6 · TB3 1
16Mastnak, SebastianAUT · 0 · № 150TB1 11,5 · TB2 6,5 · TB3 0
17Magony, MarkoAUT · 0 · № 140TB1 11 · TB2 6,5 · TB3 0