Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492161

Schülerliga Kreis Süd 2026/27 - 1. Turnier in Gmunden (Gruppe U12)

Áo ( AUT )BG Gmunden, Keramikstraße 282026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuÁo ( AUT ) · BG Gmunden, Keramikstraße 2809/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 min pro Spieler/PartieTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1042 / 1221 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Mag. Daniel Lieb
Giám đốc giải đấu
IA Mag. Daniel Lieb
Tổ chức
Sv Gmunden
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
BG Gmunden, Keramikstraße 28 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1042 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Schülerliga Kreis Süd 2026/27 - 1. Turnier in Gmunden (Gruppe U12)
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 min pro Spieler/Partie
Trọng tài trưởng
IA Mag. Daniel Lieb
Giám đốc giải đấu
IA Mag. Daniel Lieb
Tổ chức
Sv Gmunden
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1042 / 12
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Schülerliga Kreis Süd 2026/27 - 1. Turnier in Gmunden (Gruppe U12) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18Kranabetter, MarkusAUT12054,516,59,514,25
22Kotenko Gonzalez, MarinaAUT13614,5169,513,75
33Kastenhuber, PaulAUT13454158,510,5
46Duda, MykhailoAUT12303,5148,58,5
55Hristofor, FilippAUT12473,512,57,56,75
67Eichinger, TheoAUT12173158,57,5
720Werni, TobiasAUT0314,58,56,5
81Bachaew, Said SalahAUT1366314,587
918Stiegler, MarkusAUT031275,5
1019Stranzinger, AlexanderAUT031163,5
1113Demir, Muhammed AkifAUT02,514,595,25
124Buchegger, RalfAUT13212,51383
1311Schreiner, PhilipAUT12002138,52,5
1412Catana-Cichi, RaulAUT021271,5
1521Wimmer, PaulAUT02116,53,5
169Lustig, LindaAUT12002106,51,5
1717Schnöll, JuliusAUT02105,52
1810Poyraz, CedinAUT120029,561,5
1914Grasböck, RafaelAUT01116,52
2015Katterl, LeonAUT018,55,50,5
2116Mastnak, ValentinaAUT018,54,50,5
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Kranabetter, MarkusAUT · 1205 · № 84,5TB1 16,5 · TB2 9,5 · TB3 14,25
2Kotenko Gonzalez, MarinaAUT · 1361 · № 24,5TB1 16 · TB2 9,5 · TB3 13,75
3Kastenhuber, PaulAUT · 1345 · № 34TB1 15 · TB2 8,5 · TB3 10,5
4Duda, MykhailoAUT · 1230 · № 63,5TB1 14 · TB2 8,5 · TB3 8,5
5Hristofor, FilippAUT · 1247 · № 53,5TB1 12,5 · TB2 7,5 · TB3 6,75
6Eichinger, TheoAUT · 1217 · № 73TB1 15 · TB2 8,5 · TB3 7,5
7Werni, TobiasAUT · 0 · № 203TB1 14,5 · TB2 8,5 · TB3 6,5
8Bachaew, Said SalahAUT · 1366 · № 13TB1 14,5 · TB2 8 · TB3 7
9Stiegler, MarkusAUT · 0 · № 183TB1 12 · TB2 7 · TB3 5,5
10Stranzinger, AlexanderAUT · 0 · № 193TB1 11 · TB2 6 · TB3 3,5
11Demir, Muhammed AkifAUT · 0 · № 132,5TB1 14,5 · TB2 9 · TB3 5,25
12Buchegger, RalfAUT · 1321 · № 42,5TB1 13 · TB2 8 · TB3 3
13Schreiner, PhilipAUT · 1200 · № 112TB1 13 · TB2 8,5 · TB3 2,5
14Catana-Cichi, RaulAUT · 0 · № 122TB1 12 · TB2 7 · TB3 1,5
15Wimmer, PaulAUT · 0 · № 212TB1 11 · TB2 6,5 · TB3 3,5
16Lustig, LindaAUT · 1200 · № 92TB1 10 · TB2 6,5 · TB3 1,5
17Schnöll, JuliusAUT · 0 · № 172TB1 10 · TB2 5,5 · TB3 2
18Poyraz, CedinAUT · 1200 · № 102TB1 9,5 · TB2 6 · TB3 1,5
19Grasböck, RafaelAUT · 0 · № 141TB1 11 · TB2 6,5 · TB3 2
20Katterl, LeonAUT · 0 · № 151TB1 8,5 · TB2 5,5 · TB3 0,5
21Mastnak, ValentinaAUT · 0 · № 161TB1 8,5 · TB2 4,5 · TB3 0,5