Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1489987

♖ 2026. gada Latvijas jaunatnes šaha attīstības līga IV sporta klasēm (26.09) ♖

Latvia ( LAT )Aspazijas bulvāris 32, Rīga2026/09/26 – 2026/09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuLatvia ( LAT ) · Aspazijas bulvāris 32, Rīga09/26 – 09/26Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minūtes + 5 sekundes par gājienu katram spēlētājamTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 98 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 9
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♖ 2026. gada Latvijas jaunatnes šaha attīstības līga IV sporta klasēm (26.09) ♖
Liên đoàn
Latvia ( LAT )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minūtes + 5 sekundes par gājienu katram spēlētājam
Trọng tài trưởng
FA Kokina Elizabete FIDE ID 11616849
Giám đốc giải đấu
FA Kokina Elizabete FIDE ID 11616849
Tổ chức
Baltijas Šaha Akadēmija un Latvijas Šaha federācija
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 9
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

5. kārta plkst. 13:45

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

5. kārta plkst. 13:45

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

♖ 2026. gada Latvijas jaunatnes šaha attīstības līga IV sporta klasēm (26.09) ♖ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Rinmanis, ErnestsLAT061714,51709
21Baikova, IlianaLAT0517171558
37Strams, HugoLAT03,511,2511,251400
44Lindermans, MaksimsLAT03,59,759,751400
58Trofimova, Maija MarijaLAT02,58,757,51298
63Grinins, MarselsLAT02,57,757,751298
75Pranca, NatalijaLAT02,57,257,251298
82Freiberga, AgneseLAT02,56,755,51298
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1Rinmanis, ErnestsLAT · 0 · № 66TB1 17 · TB2 14,5 · TB3 1709
2Baikova, IlianaLAT · 0 · № 15TB1 17 · TB2 17 · TB3 1558
3Strams, HugoLAT · 0 · № 73,5TB1 11,25 · TB2 11,25 · TB3 1400
4Lindermans, MaksimsLAT · 0 · № 43,5TB1 9,75 · TB2 9,75 · TB3 1400
5Trofimova, Maija MarijaLAT · 0 · № 82,5TB1 8,75 · TB2 7,5 · TB3 1298
6Grinins, MarselsLAT · 0 · № 32,5TB1 7,75 · TB2 7,75 · TB3 1298
7Pranca, NatalijaLAT · 0 · № 52,5TB1 7,25 · TB2 7,25 · TB3 1298
8Freiberga, AgneseLAT · 0 · № 22,5TB1 6,75 · TB2 5,5 · TB3 1298