Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1489684
Torneo Interno de Entrenamiento del Colegio Torrefuerte 2026 "Cuarto Grado"
Paraguay ( PAR )Colegio Torrefuerte - San Lorenzo - Paraguay2026/09/11 – 2026/11/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuParaguay ( PAR ) · Colegio Torrefuerte - San Lorenzo - Paraguay09/11 – 11/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutos mas 2 segundos de incrementoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 1023 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Torneo Interno de Entrenamiento del Colegio Torrefuerte 2026 "Cuarto Grado"
- Liên đoàn
- Paraguay ( PAR )
- Ngày
- 2026-09-11 – 2026-11-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 minutos mas 2 segundos de incremento
- Trọng tài trưởng
- AF Eric Riva
- Giám đốc giải đấu
- Prof. Silvio Balbuena
- Tổ chức
- Colegio Torrefuerte
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 10
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Vega Alvarenga, RamonPAR · 0 · № 233TB1 0 · TB2 5 · TB3 7 · TB4 7 · TB5 3
2Gomez Gimenez, Horacio AgustinPAR · 0 · № 103TB1 0 · TB2 4 · TB3 6 · TB4 6 · TB5 3Thể loại U10
3Balbuena Salas, Dante AugustoPAR · 0 · № 53TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Thể loại U08
4Franco Medina, Gerardo JacobPAR · 0 · № 92TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2
5Gossen Molinas, BenjaminPAR · 0 · № 132TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U10
6Peralta Aquino, José MauricioPAR · 0 · № 172TB1 0 · TB2 5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
7Diaz Beltran, Dante FranciscoPAR · 0 · № 72TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
8Amarilla Martínez, Gonzalo MaríaPAR · 0 · № 32TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U10
9Troche Aguilar, Alejandro DanielPAR · 0 · № 212TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2Thể loại U10
10Arguello Ortiz, Alejo BenjaminPAR · 0 · № 42TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
11Scappini Duarte, SantinoPAR · 0 · № 202TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
12Gonzalez Ayala, José MaximilianoPAR · 0 · № 121TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U10
13Gomez Martínez, GuillermoPAR · 0 · № 111TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U10
14Nunez Da Silveira, Mathias IvanPAR · 0 · № 161TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U10
15Recalde Gonzalez, Elias JosePAR · 0 · № 191TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
16Quintana Echeverria, Gustavo SamuelPAR · 0 · № 181TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
17Aliendre Encina, Eduardo BenjaminPAR · 0 · № 21TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
18Martinez, PieroPAR · 0 · № 151TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U10
19Vandeleis Villalba, José LeandroPAR · 0 · № 221TB1 0 · TB2 2 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
20Feltes Meza, AlessandroPAR · 0 · № 81TB1 0 · TB2 2 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
21Acosta Rolon, Juan SebastianPAR · 0 · № 11TB1 0 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U10
22Lopez Cabello, Eduardo GabrielPAR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10
23Benitez Bareiro, Santiago EmanuelPAR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U10