Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1489673
Torneo Interno de Entrenamiento del Colegio Torrefuerte 2026 "Segungo Grado"
Paraguay ( PAR )Colegio Torrefuerte - San Lorenzo - Paraguay2026/09/11 – 2026/11/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuParaguay ( PAR ) · Colegio Torrefuerte - San Lorenzo - Paraguay09/11 – 11/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutos mas 2 segundos de incrementoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 823 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Torneo Interno de Entrenamiento del Colegio Torrefuerte 2026 "Segungo Grado"
- Liên đoàn
- Paraguay ( PAR )
- Ngày
- 2026-09-11 – 2026-11-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 minutos mas 2 segundos de incremento
- Trọng tài trưởng
- AF Eric Riva
- Giám đốc giải đấu
- Prof. Silvio Balbuena
- Tổ chức
- Colegio Torrefuerte
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 8
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Cano Gomez, Rafael AlejandroPAR · 0 · № 83TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 4,5 · TB5 3Thể loại U08
2Gomez Roa, Joaquin AugustoPAR · 0 · № 143TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5 · TB4 4,5 · TB5 3Thể loại U08
3Benitez Dominguez, Benjamin ConstantinoPAR · 0 · № 73TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 3
4Arias Cantero, MauricioPAR · 0 · № 62TB1 0 · TB2 5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U08
5Del Puerto Ocampos, Ignacio DanielPAR · 0 · № 112TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U08
6Gonzalez Cristaldo, Bautista RafaelPAR · 0 · № 152TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U08
7Vazquez Ocampo, Lucas ManuelPAR · 0 · № 222TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U08
8Aquino Ocampo, Octavio RamsesPAR · 0 · № 52TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U08
9Garcia Salcedo, Pedro MaximilianoPAR · 0 · № 132TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U08
10Trinidad Cubilla, LoganPAR · 0 · № 212TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 2 · TB5 1
11Moral, Maximiliano RafaelPAR · 0 · № 172TB1 0 · TB2 3 · TB3 3,5 · TB4 1,5 · TB5 2Thể loại U08
12Cubilla Acuna, Maximo BenjaminPAR · 0 · № 101,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 6,5 · TB4 2,5 · TB5 1Thể loại U08
13Acosta, BenjaminPAR · 0 · № 11,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U08
14Zelaya Montiel, Ruben EzequielPAR · 0 · № 231TB1 0 · TB2 5 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
15Aid Duarte, Enzo ManuelPAR · 0 · № 31TB1 0 · TB2 4 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U08
16Acosta Halley, Mauro RenatoPAR · 0 · № 21TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
17Almiron Vargas, Mateo BenjaminPAR · 0 · № 41TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
18Sosa Espinola, Luis GustavoPAR · 0 · № 191TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
19Gamarra Pratt, Franco EzequielPAR · 0 · № 121TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
20Gonzalez Mendoza, Lucas EmanuelPAR · 0 · № 161TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08
21Castellani Mendoza, Luca BattistaPAR · 0 · № 90,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3 · TB4 0,25 · TB5 0Thể loại U08
22Stalder Acuña, AlexanderPAR · 0 · № 200,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3 · TB4 0,25 · TB5 0Thể loại U08
23Semidei Hellmich, LucaPAR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08