Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1484902

♞ AlphaChess FIDE Triathlon Open Rapid, September 27th, North London Gateway @ EN6 2HZ ♞

England ( ENG )Wyllyotts Theatre, Potters Bar EN6 2HZ2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuEngland ( ENG ) · Wyllyotts Theatre, Potters Bar EN6 2HZ09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1494 / 1934 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Robin Yu (343401333)
Giám đốc giải đấu
Rock Yu (489000)
Tổ chức
Rock Yu (489000) and Robin Yu (3433401333)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Wyllyotts Theatre, Potters Bar EN6 2HZ ↗
FIDE Event ID
453603
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1494 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♞ AlphaChess FIDE Triathlon Open Rapid, September 27th, North London Gateway @ EN6 2HZ ♞
Liên đoàn
England ( ENG )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
Robin Yu (343401333)
Giám đốc giải đấu
Rock Yu (489000)
Tổ chức
Rock Yu (489000) and Robin Yu (3433401333)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1494 / 19
FIDE Event ID
453603
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

6 x 10+5 rds. Rapid tournament with ££ prizes Also part of our UK first - 18 rounds in a weekend (Rapid & Blitz are Baku Accelerated) 3 Standard games (80+10) weighted at 10 points for a win, 5 for a draw and 1 for a defeat 6 Rapid games (10+5) weighted at 4 points for a win, 2 for a draw and 0 for a defeat 9 Blitz games (3+2) weighted at 2 points for a win, 1 for a draw and 0 for a defeat

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

6 x 10+5 rds. Rapid tournament with ££ prizes Also part of our UK first - 18 rounds in a weekend (Rapid & Blitz are Baku Accelerated) 3 Standard games (80+10) weighted at 10 points for a win, 5 for a draw and 1 for a defeat 6 Rapid games (10+5) weighted at 4 points for a win, 2 for a draw and 0 for a defeat 9 Blitz games (3+2) weighted at 2 points for a win, 1 for a draw and 0 for a defeat

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

♞ AlphaChess FIDE Triathlon Open Rapid, September 27th, North London Gateway @ EN6 2HZ ♞ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11CMYu, RockAENG21495019,5
29Rubeck, JonathanAENG17875017,5
36Cao, ZhanningACHN18755017
42Davison, ChrisAENG20554,5015,5
53Ignatovic, ErnestALTU19604015
65Pastukhov, BorisAENG18894014
78Acharya, NikeshAENG18604013
810Moran, ThomasAENG17384012
920Aggarwal, AashiAENG13824012
1015Liu, AnboBENG14854010,5
114Bates, HubertAENG18893,5014,5
1211Smith, Andrew PEAENG16813,5013
1319Yu, ZhongboAENG14083,508,5
147Sisupalan, BeniAENG18623014
1522Liu, Kunyu VincentBENG13683012
1625Makris, YiannisBENG12913012
1729Grygorenko, PhilipBENG11743012
1817Agarwal, SparshBENG1446309
1934Hiregowdar, Pragyan ReddyBIND0309
2013Krishna, VedanshBENG1587308
2126Feng, LucaBENG12672,5011,5
2212Ben-Eshak, DjadAENG16522,508,5
2327Bijibilla, AnishBENG12292,508,5
2418Keane, Richard CBENG14322,508
2514Subash, SuriyaBENG15012,507,5
2630Abraham, KianBENG11172,507
2731Ho, MinhBENG9942011
2821McWilliams, Mark DBENG13732010
2928Krishna, MedhaBENG1184209
3023Turnbull, LucBENG1323207
3116Canali, MichiBENG1468205
3224Jefferson, JohanBENG12981,507
3332Maroof, RayhanBENG938102
3433Soni, PratyakshBENG748000
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1CM Yu, RockENG · 2149 · № 15TB1 0 · TB2 19,5Thể loại A
2Rubeck, JonathanENG · 1787 · № 95TB1 0 · TB2 17,5Thể loại A
3Cao, ZhanningCHN · 1875 · № 65TB1 0 · TB2 17Thể loại A
4Davison, ChrisENG · 2055 · № 24,5TB1 0 · TB2 15,5Thể loại A
5Ignatovic, ErnestLTU · 1960 · № 34TB1 0 · TB2 15Thể loại A
6Pastukhov, BorisENG · 1889 · № 54TB1 0 · TB2 14Thể loại A
7Acharya, NikeshENG · 1860 · № 84TB1 0 · TB2 13Thể loại A
8Moran, ThomasENG · 1738 · № 104TB1 0 · TB2 12Thể loại A
9Aggarwal, AashiENG · 1382 · № 204TB1 0 · TB2 12Thể loại A
10Liu, AnboENG · 1485 · № 154TB1 0 · TB2 10,5Thể loại B
11Bates, HubertENG · 1889 · № 43,5TB1 0 · TB2 14,5Thể loại A
12Smith, Andrew PEENG · 1681 · № 113,5TB1 0 · TB2 13Thể loại A
13Yu, ZhongboENG · 1408 · № 193,5TB1 0 · TB2 8,5Thể loại A
14Sisupalan, BeniENG · 1862 · № 73TB1 0 · TB2 14Thể loại A
15Liu, Kunyu VincentENG · 1368 · № 223TB1 0 · TB2 12Thể loại B
16Makris, YiannisENG · 1291 · № 253TB1 0 · TB2 12Thể loại B
17Grygorenko, PhilipENG · 1174 · № 293TB1 0 · TB2 12Thể loại B
18Agarwal, SparshENG · 1446 · № 173TB1 0 · TB2 9Thể loại B
19Hiregowdar, Pragyan ReddyIND · 0 · № 343TB1 0 · TB2 9Thể loại B
20Krishna, VedanshENG · 1587 · № 133TB1 0 · TB2 8Thể loại B
21Feng, LucaENG · 1267 · № 262,5TB1 0 · TB2 11,5Thể loại B
22Ben-Eshak, DjadENG · 1652 · № 122,5TB1 0 · TB2 8,5Thể loại A
23Bijibilla, AnishENG · 1229 · № 272,5TB1 0 · TB2 8,5Thể loại B
24Keane, Richard CENG · 1432 · № 182,5TB1 0 · TB2 8Thể loại B
25Subash, SuriyaENG · 1501 · № 142,5TB1 0 · TB2 7,5Thể loại B
26Abraham, KianENG · 1117 · № 302,5TB1 0 · TB2 7Thể loại B
27Ho, MinhENG · 994 · № 312TB1 0 · TB2 11Thể loại B
28McWilliams, Mark DENG · 1373 · № 212TB1 0 · TB2 10Thể loại B
29Krishna, MedhaENG · 1184 · № 282TB1 0 · TB2 9Thể loại B
30Turnbull, LucENG · 1323 · № 232TB1 0 · TB2 7Thể loại B
31Canali, MichiENG · 1468 · № 162TB1 0 · TB2 5Thể loại B
32Jefferson, JohanENG · 1298 · № 241,5TB1 0 · TB2 7Thể loại B
33Maroof, RayhanENG · 938 · № 321TB1 0 · TB2 2Thể loại B
34Soni, PratyakshENG · 748 · № 330TB1 0 · TB2 0Thể loại B