Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1484898

♝ AlphaChess FIDE Triathlon Open Blitz, September 26th, North London Gateway @ EN6 2HZ ♝

England ( ENG )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuEngland ( ENG )09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1485 / 2029 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Robin Yu (343401333)
Giám đốc giải đấu
Rock Yu (489000)
Tổ chức
Rock Yu (489000) and Robin Yu (3433401333)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
—
FIDE Event ID
453601
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1485 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
♝ AlphaChess FIDE Triathlon Open Blitz, September 26th, North London Gateway @ EN6 2HZ ♝
Liên đoàn
England ( ENG )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Robin Yu (343401333)
Giám đốc giải đấu
Rock Yu (489000)
Tổ chức
Rock Yu (489000) and Robin Yu (3433401333)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1485 / 20
FIDE Event ID
453601
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Part of our UK first - 18 rounds in a weekend (Rapid & Blitz are Baku Accelerated) 9 Blitz games (3+2) - you can enter this section only

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Part of our UK first - 18 rounds in a weekend (Rapid & Blitz are Baku Accelerated) 9 Blitz games (3+2) - you can enter this section only

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

♝ AlphaChess FIDE Triathlon Open Blitz, September 26th, North London Gateway @ EN6 2HZ ♝ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
12Davison, ChrisAENG19517,5036
21CMYu, RockAENG22787028
36Grose, KameronAENG17656,5137
47Sisupalan, BeniAENG17616,5230,5
54Cao, ZhanningACHN18756031
65Pastukhov, BorisAENG18016024
724Yu, ZhongboAENG12085,5027
89Acharya, NikeshAENG16615028,5
910Moran, ThomasAENG16545027,5
1011Zhestilevskii, StepanAENG16505026
1112Sheikh, AmaanAENG15405026
1218Subash, SuriyaBENG13895026
1313Levitin, MarkAENG14805020
143Ignatovic, ErnestALTU18774,5026,5
1517Yeung, Jia-ArnAENG14174,5025
1620Levitin, BellaBENG13454,5015,5
1714Makris, YiannisBENG14764,5014
1823Bijibilla, AnishAENG12264030
1919Aggarwal, AashiAENG13784024
208Rubeck, JonathanAENG16924023
2121Keane, Richard CBENG12624021
2216Smith, Andrew PEAENG14584018,5
2326Agarwal, SparshBENG10894018
2415Krishna, VedanshBENG14704015
2525Fernandez, PedroBENG10983019
2629Grygorenko, PhilipBENG9793018
2722McWilliams, Mark DBENG12443016
2827Croos, Haadhvin DaveBENG10533011
2928Krishna, MedhaBENG9822013
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Davison, ChrisENG · 1951 · № 27,5TB1 0 · TB2 36Thể loại A
2CM Yu, RockENG · 2278 · № 17TB1 0 · TB2 28Thể loại A
3Grose, KameronENG · 1765 · № 66,5TB1 1 · TB2 37Thể loại A
4Sisupalan, BeniENG · 1761 · № 76,5TB1 2 · TB2 30,5Thể loại A
5Cao, ZhanningCHN · 1875 · № 46TB1 0 · TB2 31Thể loại A
6Pastukhov, BorisENG · 1801 · № 56TB1 0 · TB2 24Thể loại A
7Yu, ZhongboENG · 1208 · № 245,5TB1 0 · TB2 27Thể loại A
8Acharya, NikeshENG · 1661 · № 95TB1 0 · TB2 28,5Thể loại A
9Moran, ThomasENG · 1654 · № 105TB1 0 · TB2 27,5Thể loại A
10Zhestilevskii, StepanENG · 1650 · № 115TB1 0 · TB2 26Thể loại A
11Sheikh, AmaanENG · 1540 · № 125TB1 0 · TB2 26Thể loại A
12Subash, SuriyaENG · 1389 · № 185TB1 0 · TB2 26Thể loại B
13Levitin, MarkENG · 1480 · № 135TB1 0 · TB2 20Thể loại A
14Ignatovic, ErnestLTU · 1877 · № 34,5TB1 0 · TB2 26,5Thể loại A
15Yeung, Jia-ArnENG · 1417 · № 174,5TB1 0 · TB2 25Thể loại A
16Levitin, BellaENG · 1345 · № 204,5TB1 0 · TB2 15,5Thể loại B
17Makris, YiannisENG · 1476 · № 144,5TB1 0 · TB2 14Thể loại B
18Bijibilla, AnishENG · 1226 · № 234TB1 0 · TB2 30Thể loại A
19Aggarwal, AashiENG · 1378 · № 194TB1 0 · TB2 24Thể loại A
20Rubeck, JonathanENG · 1692 · № 84TB1 0 · TB2 23Thể loại A
21Keane, Richard CENG · 1262 · № 214TB1 0 · TB2 21Thể loại B
22Smith, Andrew PEENG · 1458 · № 164TB1 0 · TB2 18,5Thể loại A
23Agarwal, SparshENG · 1089 · № 264TB1 0 · TB2 18Thể loại B
24Krishna, VedanshENG · 1470 · № 154TB1 0 · TB2 15Thể loại B
25Fernandez, PedroENG · 1098 · № 253TB1 0 · TB2 19Thể loại B
26Grygorenko, PhilipENG · 979 · № 293TB1 0 · TB2 18Thể loại B
27McWilliams, Mark DENG · 1244 · № 223TB1 0 · TB2 16Thể loại B
28Croos, Haadhvin DaveENG · 1053 · № 273TB1 0 · TB2 11Thể loại B
29Krishna, MedhaENG · 982 · № 282TB1 0 · TB2 13Thể loại B